Bundesliga 2
Bundesliga 2 -Vòng 8
1. FC Köln
Đội bóng 1. FC Köln
Kết thúc
2  -  0
Ulm
Đội bóng Ulm
Timo Hubers 8'
Waldschmidt 47'
Rhein-Energie-Stadion
Patrick Alt

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
5
Việt vị
1
21
Tổng cú sút
3
4
Sút trúng mục tiêu
0
8
Sút ngoài mục tiêu
3
9
Sút bị chặn
0
15
Phạm lỗi
7
4
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
1
7
Phạt góc
4
500
Số đường chuyền
383
427
Số đường chuyền chính xác
302
0
Cứu thua
2
24
Tắc bóng
20
Cầu thủ Gerhard Struber
Gerhard Struber
HLV
Cầu thủ Thomas Wörle
Thomas Wörle

Đối đầu gần đây

1. FC Köln

Số trận (3)

0
Thắng
0%
2
Hòa
66.67%
1
Thắng
33.33%
Ulm
2. Bundesliga
07 thg 03, 1999
Ulm
Đội bóng Ulm
Kết thúc
2  -  2
1. FC Köln
Đội bóng 1. FC Köln
2. Bundesliga
16 thg 08, 1998
1. FC Köln
Đội bóng 1. FC Köln
Kết thúc
1  -  1
Ulm
Đội bóng Ulm
DFB Pokal
15 thg 08, 1997
Ulm
Đội bóng Ulm
Kết thúc
3  -  1
1. FC Köln
Đội bóng 1. FC Köln

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu 1. FC Köln 2-1 Borussia Mönchengladbach: Said El Mala tỏa sáng, 1. FC Köln giành trọn 3 điểm

1. FC Köln vượt qua Borussia Mönchengladbach với tỷ số 2-1. S. El Mala là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.15. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Hạ Borussia Mönchengladbach 2-1, 1. FC Köln đẩy đối thủ chìm sâu nơi đáy bảng

Đánh bại Borussia Mönchengladbach 2-1 trên sân RheinEnergieStadion nhờ các pha lập công của Jóhannesson và Mala, 1. FC Köln vươn lên vị trí thứ 14 tại Bundesliga, đồng thời khiến đối thủ tiếp tục chôn chân ở đáy bảng xếp hạng với 0 điểm sau 4 trận.

Dự đoán máy tính

1. FC Köln
Ulm
Thắng
67%
Hòa
19.6%
Thắng
13.4%
1. FC Köln thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
7-0
0.2%
8-1
0%
6-0
0.6%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
1.8%
6-1
0.5%
7-2
0.1%
4-0
4.4%
5-1
1.5%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
8.4%
4-1
3.6%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
12%
3-1
6.8%
4-2
1.4%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
11.4%
2-1
9.7%
3-2
2.8%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
9.3%
0-0
5.5%
2-2
4%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Ulm thắng
0-1
4.4%
1-2
3.8%
2-3
1.1%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
1.8%
1-3
1%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.5%
1-4
0.2%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Schalke 04
Đội bóng Schalke 04
32207549 - 282167
2
SV 07 Elversberg
Đội bóng SV 07 Elversberg
32178760 - 362459
3
Hannover 96
Đội bóng Hannover 96
321610656 - 401658
4
Paderborn
Đội bóng Paderborn
32177855 - 431258
5
Darmstadt 98
Đội bóng Darmstadt 98
321312756 - 421451
6
Hertha BSC
Đội bóng Hertha BSC
321391044 - 37748
7
Kaiserslautern
Đội bóng Kaiserslautern
321441449 - 47246
8
Karlsruher SC
Đội bóng Karlsruher SC
321271350 - 60-1043
9
Nürnberg
Đội bóng Nürnberg
321191241 - 42-142
10
Holstein Kiel
Đội bóng Holstein Kiel
321181342 - 43-141
11
VfL Bochum
Đội bóng VfL Bochum
3210101246 - 45140
12
Dynamo Dresden
Đội bóng Dynamo Dresden
321081451 - 50138
13
Arminia Bielefeld
Đội bóng Arminia Bielefeld
32991447 - 48-136
14
Magdeburg
Đội bóng Magdeburg
321131849 - 56-736
15
Eintracht Braunschweig
Đội bóng Eintracht Braunschweig
32971634 - 52-1834
16
Fortuna Düsseldorf
Đội bóng Fortuna Düsseldorf
321041830 - 49-1934
17
Greuther Fürth
Đội bóng Greuther Fürth
32971645 - 66-2134
18
Preußen Münster
Đội bóng Preußen Münster
326111537 - 57-2029