Conference League
Conference League -Vòng 2 - Bảng G
Aberdeen
Đội bóng Aberdeen
Kết thúc
1  -  1
HJK Helsinki
Đội bóng HJK Helsinki
Miovski 79'
Radulović 59'
Pittodrie Stadium
Daniel Stefanski

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
45'+9
Hết hiệp 1
0 - 0
 
59'
0
-
1
79'
1
-
1
 
 
86'
Kết thúc
1 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
52%
48%
3
Việt vị
3
5
Sút trúng mục tiêu
2
8
Sút ngoài mục tiêu
3
11
Phạm lỗi
13
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
8
Phạt góc
3
452
Số đường chuyền
442
350
Số đường chuyền chính xác
350
1
Cứu thua
4
18
Tắc bóng
15
Cầu thủ Barry Robson
Barry Robson
HLV
Cầu thủ Toni Korkeakunnas
Toni Korkeakunnas

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Dunfermline 1-4 Aberdeen: Aberdeen thắng đậm thuyết phục

Aberdeen giành chiến thắng đậm 4-1 trước Dunfermline. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Thắng đậm Dunfermline, Aberdeen phô diễn sức mạnh vượt trội

Đánh bại Dunfermline với tỷ số 1-4 ở trận giao hữu, Aberdeen thể hiện đẳng cấp vượt trội khi liên tục nổ súng trong hiệp hai và dập tắt mọi nỗ lực bám đuổi của đội chủ nhà.

Dự đoán máy tính

Aberdeen
HJK Helsinki
Thắng
39%
Hòa
25%
Thắng
35.9%
Aberdeen thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.1%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
3%
4-1
1.5%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
6.2%
3-1
4.2%
4-2
1%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
8.5%
2-1
8.6%
3-2
2.9%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.8%
2-2
5.9%
0-0
5.8%
3-3
1.3%
4-4
0.2%
5-5
0%
HJK Helsinki thắng
0-1
8.1%
1-2
8.2%
2-3
2.7%
3-4
0.5%
4-5
0%
0-2
5.6%
1-3
3.8%
2-4
1%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
2.6%
1-4
1.3%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
0.9%
1-5
0.4%
2-6
0.1%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Brighton
Đội bóng Brighton
11004 - 043
2
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
11003 - 033
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
11004 - 223
4
Atalanta
Đội bóng Atalanta
11003 - 123
5
Mjällby AIF
Đội bóng Mjällby AIF
11002 - 023
7
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
11003 - 213
8
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
11003 - 213
9
Monaco
Đội bóng Monaco
11002 - 113
10
SK Brann
Đội bóng SK Brann
11002 - 113
11
HNK Hajduk Split
Đội bóng HNK Hajduk Split
11002 - 113
12
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
11002 - 113
13
KAA Gent
Đội bóng KAA Gent
11001 - 013
14
Twente
Đội bóng Twente
11001 - 013
15
Getafe
Đội bóng Getafe
10101 - 101
16
Kairat Almaty
Đội bóng Kairat Almaty
10101 - 101
17
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
10101 - 101
18
Nordsjaelland
Đội bóng Nordsjaelland
10101 - 101
19
Heart of Midlothian
Đội bóng Heart of Midlothian
10101 - 101
20
KF Egnatia
Đội bóng KF Egnatia
10101 - 101
21
Riga FC
Đội bóng Riga FC
10101 - 101
23
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
10012 - 3-10
24
Jablonec
Đội bóng Jablonec
10012 - 3-10
25
Ajax
Đội bóng Ajax
10011 - 2-10
26
Borac Banja Luka
Đội bóng Borac Banja Luka
10011 - 2-10
27
Lincoln Red Imps
Đội bóng Lincoln Red Imps
10011 - 2-10
28
CSKA Sofia
Đội bóng CSKA Sofia
10011 - 2-10
29
AGF Aarhus
Đội bóng AGF Aarhus
10010 - 1-10
30
Thun
Đội bóng Thun
10010 - 1-10
31
KuPS Kuopio
Đội bóng KuPS Kuopio
10012 - 4-20
32
Pafos
Đội bóng Pafos
10011 - 3-20
33
Saburtalo
Đội bóng Saburtalo
10010 - 2-20
34
Inter Escaldes
Đội bóng Inter Escaldes
10010 - 2-20
35
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
10010 - 3-30
36
Kauno Žalgiris
Đội bóng Kauno Žalgiris
10010 - 4-40