Conference League
Conference League -Vòng 1
Aberdeen
Đội bóng Aberdeen
Kết thúc
2  -  3
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
Karlsson 8'(pen)
Devlin 69'
Nazaryna 38'
Ferreira 54'
Pedrinho 59'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
27%
73%
1
Việt vị
0
11
Tổng cú sút
11
5
Sút trúng mục tiêu
4
4
Sút ngoài mục tiêu
5
12
Phạm lỗi
9
4
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
6
219
Số đường chuyền
602
149
Số đường chuyền chính xác
529
1
Cứu thua
3
16
Tắc bóng
20
Cầu thủ Jimmy Thelin
Jimmy Thelin
HLV
Cầu thủ Arda Turan
Arda Turan

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Dunfermline 1-4 Aberdeen: Aberdeen thắng đậm thuyết phục

Aberdeen giành chiến thắng đậm 4-1 trước Dunfermline. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Dự đoán máy tính

Aberdeen
Shakhtar Donetsk
Thắng
18.9%
Hòa
23%
Thắng
58.1%
Aberdeen thắng
5-0
0%
4-0
0.2%
5-1
0.1%
3-0
0.8%
4-1
0.3%
5-2
0.1%
2-0
2.8%
3-1
1.5%
4-2
0.3%
5-3
0%
1-0
6.1%
2-1
5%
3-2
1.4%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.9%
0-0
6.7%
2-2
4.5%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Shakhtar Donetsk thắng
0-1
12%
1-2
9.8%
2-3
2.7%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
10.7%
1-3
5.9%
2-4
1.2%
3-5
0.1%
0-3
6.4%
1-4
2.6%
2-5
0.4%
3-6
0%
0-4
2.9%
1-5
0.9%
2-6
0.1%
0-5
1%
1-6
0.3%
2-7
0%
0-6
0.3%
1-7
0.1%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Brighton
Đội bóng Brighton
11004 - 043
2
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
11003 - 033
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
11004 - 223
4
Atalanta
Đội bóng Atalanta
11003 - 123
5
Mjällby AIF
Đội bóng Mjällby AIF
11002 - 023
7
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
11003 - 213
8
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
11003 - 213
9
Monaco
Đội bóng Monaco
11002 - 113
10
SK Brann
Đội bóng SK Brann
11002 - 113
11
HNK Hajduk Split
Đội bóng HNK Hajduk Split
11002 - 113
12
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
11002 - 113
13
KAA Gent
Đội bóng KAA Gent
11001 - 013
14
Twente
Đội bóng Twente
11001 - 013
15
Getafe
Đội bóng Getafe
10101 - 101
16
Kairat Almaty
Đội bóng Kairat Almaty
10101 - 101
17
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
10101 - 101
18
Nordsjaelland
Đội bóng Nordsjaelland
10101 - 101
19
Heart of Midlothian
Đội bóng Heart of Midlothian
10101 - 101
20
KF Egnatia
Đội bóng KF Egnatia
10101 - 101
21
Riga FC
Đội bóng Riga FC
10101 - 101
23
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
10012 - 3-10
24
Jablonec
Đội bóng Jablonec
10012 - 3-10
25
Ajax
Đội bóng Ajax
10011 - 2-10
26
Borac Banja Luka
Đội bóng Borac Banja Luka
10011 - 2-10
27
Lincoln Red Imps
Đội bóng Lincoln Red Imps
10011 - 2-10
28
CSKA Sofia
Đội bóng CSKA Sofia
10011 - 2-10
29
AGF Aarhus
Đội bóng AGF Aarhus
10010 - 1-10
30
Thun
Đội bóng Thun
10010 - 1-10
31
KuPS Kuopio
Đội bóng KuPS Kuopio
10012 - 4-20
32
Pafos
Đội bóng Pafos
10011 - 3-20
33
Saburtalo
Đội bóng Saburtalo
10010 - 2-20
34
Inter Escaldes
Đội bóng Inter Escaldes
10010 - 2-20
35
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
10010 - 3-30
36
Kauno Žalgiris
Đội bóng Kauno Žalgiris
10010 - 4-40