FA Cup
FA Cup
Stevens 45'+8
Morias 35'
Rees 79'
Craig Hicks

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
35'
0
-
1
45'+8
1
-
1
 
Hết hiệp 1
1 - 1
77'
 
 
79'
1
-
2
 
79'
89'
 
90'+2
 
Kết thúc
1 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
67%
33%
3
Việt vị
0
15
Tổng cú sút
7
4
Sút trúng mục tiêu
2
6
Sút ngoài mục tiêu
3
5
Sút bị chặn
2
10
Phạm lỗi
17
3
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
5
483
Số đường chuyền
245
388
Số đường chuyền chính xác
152
0
Cứu thua
3
15
Tắc bóng
13
Cầu thủ Johnnie Jackson
Johnnie Jackson
HLV
Cầu thủ Ben Strevens
Ben Strevens

Đối đầu gần đây

AFC Wimbledon

Số trận (10)

5
Thắng
50%
2
Hòa
20%
3
Thắng
30%
Dagenham & Redbridge
League Two
19 thg 04, 2016
Dagenham & Redbridge
Đội bóng Dagenham & Redbridge
Kết thúc
0  -  2
AFC Wimbledon
Đội bóng AFC Wimbledon
League Two
24 thg 11, 2015
AFC Wimbledon
Đội bóng AFC Wimbledon
Kết thúc
0  -  1
Dagenham & Redbridge
Đội bóng Dagenham & Redbridge
League Two
06 thg 04, 2015
Dagenham & Redbridge
Đội bóng Dagenham & Redbridge
Kết thúc
4  -  0
AFC Wimbledon
Đội bóng AFC Wimbledon
League Two
15 thg 11, 2014
AFC Wimbledon
Đội bóng AFC Wimbledon
Kết thúc
1  -  0
Dagenham & Redbridge
Đội bóng Dagenham & Redbridge
League Two
01 thg 01, 2014
Dagenham & Redbridge
Đội bóng Dagenham & Redbridge
Kết thúc
1  -  0
AFC Wimbledon
Đội bóng AFC Wimbledon

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Brentwood Town 3-1 Dagenham & Redbridge: A. Cerulli tỏa sáng, Brentwood Town giành trọn 3 điểm

Brentwood Town vượt qua Dagenham & Redbridge với tỷ số 3-1. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Dự đoán máy tính

AFC Wimbledon
Dagenham & Redbridge
Thắng
65.7%
Hòa
19.7%
Thắng
14.5%
AFC Wimbledon thắng
9-0
0%
8-0
0%
7-0
0.2%
8-1
0%
6-0
0.6%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
1.7%
6-1
0.5%
7-2
0.1%
4-0
4.2%
5-1
1.5%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
7.9%
4-1
3.6%
5-2
0.7%
6-3
0.1%
2-0
11.3%
3-1
6.9%
4-2
1.6%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
10.7%
2-1
9.8%
3-2
3%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
9.4%
0-0
5.1%
2-2
4.3%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Dagenham & Redbridge thắng
0-1
4.5%
1-2
4.1%
2-3
1.2%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
1.9%
1-3
1.2%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
0.6%
1-4
0.3%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%