Ligue 2
Ligue 2 -Vòng 25
Ajaccio
Đội bóng Ajaccio
Kết thúc
1  -  2
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Kanté 46'
Courtet 16'
Skytta 62'
Stade François Coty
Antoine Valnet

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
16'
0
-
1
24'
 
Hết hiệp 1
0 - 1
46'
1
-
1
 
 
62'
1
-
2
Kết thúc
1 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
39%
61%
7
Việt vị
0
11
Tổng cú sút
9
3
Sút trúng mục tiêu
3
5
Sút ngoài mục tiêu
4
3
Sút bị chặn
2
19
Phạm lỗi
16
4
Thẻ vàng
0
1
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
3
338
Số đường chuyền
537
261
Số đường chuyền chính xác
459
1
Cứu thua
2
13
Tắc bóng
4
Cầu thủ Thierry Debès
Thierry Debès
HLV
Cầu thủ Luís Castro
Luís Castro

Đối đầu gần đây

Ajaccio

Số trận (7)

3
Thắng
42.86%
1
Hòa
14.29%
3
Thắng
42.85%
Dunkerque
Ligue 2
26 thg 11, 2024
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Kết thúc
1  -  0
Ajaccio
Đội bóng Ajaccio
Ligue 2
24 thg 01, 2024
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Kết thúc
2  -  0
Ajaccio
Đội bóng Ajaccio
Ligue 2
03 thg 09, 2023
Ajaccio
Đội bóng Ajaccio
Kết thúc
2  -  2
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Ligue 2
19 thg 04, 2022
Ajaccio
Đội bóng Ajaccio
Kết thúc
2  -  1
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Ligue 2
20 thg 11, 2021
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Kết thúc
0  -  1
Ajaccio
Đội bóng Ajaccio

Phong độ gần đây

Tin Tức

Đè bẹp Dunkerque, RAAL La Louvière giành chiến thắng áp đảo ở trận giao hữu

Trong trận giao hữu cấp câu lạc bộ, Dunkerque phải nhận thất bại nặng nề 0-4 trước một RAAL La Louvière thi đấu hoàn toàn vượt trội.

Dự đoán máy tính

Ajaccio
Dunkerque
Thắng
23.6%
Hòa
27.9%
Thắng
48.5%
Ajaccio thắng
5-0
0%
4-0
0.2%
5-1
0.1%
3-0
1.1%
4-1
0.3%
5-2
0%
2-0
4%
3-1
1.5%
4-2
0.2%
5-3
0%
1-0
9.4%
2-1
5.4%
3-2
1%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
12.7%
0-0
11.1%
2-2
3.6%
3-3
0.5%
4-4
0%
Dunkerque thắng
0-1
15%
1-2
8.6%
2-3
1.6%
3-4
0.2%
0-2
10.1%
1-3
3.9%
2-4
0.6%
3-5
0%
0-3
4.5%
1-4
1.3%
2-5
0.1%
0-4
1.5%
1-5
0.4%
2-6
0%
0-5
0.4%
1-6
0.1%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Troyes
Đội bóng Troyes
33207660 - 322867
2
Le Mans
Đội bóng Le Mans
331514448 - 311759
3
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
331761054 - 381657
4
Red Star
Đội bóng Red Star
33169847 - 361157
5
Rodez
Đội bóng Rodez
331413643 - 38555
6
Reims
Đội bóng Reims
331314648 - 321653
7
Annecy
Đội bóng Annecy
331571148 - 371152
8
Montpellier
Đội bóng Montpellier
331481140 - 301050
9
Pau FC
Đội bóng Pau FC
331291245 - 57-1245
10
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
3311101251 - 42943
11
Guingamp
Đội bóng Guingamp
3310101342 - 48-640
12
Grenoble
Đội bóng Grenoble
337151132 - 39-736
13
US Boulogne
Đội bóng US Boulogne
33991533 - 47-1436
14
Clermont
Đội bóng Clermont
338101537 - 44-734
15
Nancy
Đội bóng Nancy
338101532 - 50-1834
16
Stade Lavallois
Đội bóng Stade Lavallois
335141428 - 47-1929
17
Bastia
Đội bóng Bastia
335131523 - 40-1728
18
Amiens SC
Đội bóng Amiens SC
33662137 - 60-2324