Champions League
Champions League -Vòng 8
Ajax
Đội bóng Ajax
Kết thúc
1  -  2
Olympiacos
Đội bóng Olympiacos
Dolberg 69'(pen)
Martins 52'
Santiago Hezze 79'
Video

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
64%
36%
1
Việt vị
4
11
Tổng cú sút
11
4
Sút trúng mục tiêu
3
4
Sút ngoài mục tiêu
3
11
Phạm lỗi
8
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
4
629
Số đường chuyền
351
535
Số đường chuyền chính xác
264
1
Cứu thua
2
15
Tắc bóng
14
Cầu thủ Fred Grim
Fred Grim
HLV
Cầu thủ José Luis Mendilibar
José Luis Mendilibar

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 15/10 và sáng 16/10: Lịch thi đấu Europa League - Lyon vs Crystal Palace; Europa Conference League

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 15/10 và sáng 16/10: Lịch thi đấu Europa League - Lyon vs Crystal Palace, Marseille vs Olympiacos; Europa Conference League - Brighton vs FK Kauno Zalgiris...

Thống kê trận đấu Ajax 1-1 NEC Nijmegen: Hai đội chia điểm

Ajax và NEC Nijmegen chia điểm với tỷ số 1-1. T. Arokodare là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 7.86. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Bị NEC Nijmegen cầm hòa 1-1, Ajax lỡ cơ hội bứt phá ở Eredivisie

Để NEC Nijmegen cầm hòa 1-1 ngay trên sân Johan Cruijff Arena tại vòng 8 Eredivisie, Ajax giậm chân ở vị trí thứ 5 với 14 điểm, trong khi đội khách có thêm 1 điểm quý giá để giữ hạng 11.

Dự đoán máy tính

Ajax
Olympiacos
Thắng
49%
Hòa
24%
Thắng
27%
Ajax thắng
7-0
0%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.6%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.9%
5-1
0.8%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
4.5%
4-1
2.3%
5-2
0.5%
6-3
0.1%
2-0
8%
3-1
5.4%
4-2
1.3%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.5%
2-1
9.5%
3-2
3.2%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.3%
2-2
5.7%
0-0
5.6%
3-3
1.3%
4-4
0.2%
5-5
0%
Olympiacos thắng
0-1
6.7%
1-2
6.7%
2-3
2.3%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
4%
1-3
2.7%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
1.6%
1-4
0.8%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.5%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
PSG
Đội bóng PSG
220010 - 376
2
Barcelona
Đội bóng Barcelona
22009 - 276
3
Aston Villa
Đội bóng Aston Villa
22009 - 276
4
VfB Stuttgart
Đội bóng VfB Stuttgart
22006 - 156
5
Liverpool
Đội bóng Liverpool
22008 - 446
6
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
22005 - 146
7
Arsenal
Đội bóng Arsenal
22004 - 046
8
Real Madrid
Đội bóng Real Madrid
22006 - 426
9
Real Betis
Đội bóng Real Betis
22006 - 426
10
Bayern München
Đội bóng Bayern München
21108 - 354
11
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
21104 - 224
12
Como
Đội bóng Como
21016 - 423
13
Manchester United
Đội bóng Manchester United
21014 - 223
14
Villarreal
Đội bóng Villarreal
21015 - 413
15
Atlético Madrid
Đội bóng Atlético Madrid
21013 - 213
16
Club Brugge
Đội bóng Club Brugge
21016 - 603
17
Manchester City
Đội bóng Manchester City
21014 - 403
18
Dortmund
Đội bóng Dortmund
21013 - 303
19
Lens
Đội bóng Lens
21013 - 4-13
20
AEK Athens
Đội bóng AEK Athens
21012 - 3-13
21
RB Leipzig
Đội bóng RB Leipzig
21012 - 4-23
22
Sabah
Đội bóng Sabah
21012 - 4-23
23
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
21014 - 7-33
24
FK Bodo Glimt
Đội bóng FK Bodo Glimt
21011 - 5-43
25
Roma
Đội bóng Roma
20114 - 5-11
26
PSV
Đội bóng PSV
20111 - 2-11
27
Viking Stavanger
Đội bóng Viking Stavanger
20114 - 6-21
28
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
20111 - 7-61
29
Inter
Đội bóng Inter
20024 - 6-20
30
Porto
Đội bóng Porto
20022 - 5-30
31
Slavia Praha
Đội bóng Slavia Praha
20022 - 5-30
32
Napoli
Đội bóng Napoli
20021 - 4-30
33
LASK
Đội bóng LASK
20023 - 7-40
34
Lille
Đội bóng Lille
20022 - 6-40
35
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
20022 - 7-50
36
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava
20021 - 9-80