Europa League
Europa League -1/16
Ajax
Đội bóng Ajax
Kết thúc
0  -  0
Union Berlin
Đội bóng Union Berlin
Johan Cruyff Arena
Halil Meler

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
64%
36%
1
Việt vị
2
8
Tổng cú sút
13
0
Sút trúng mục tiêu
3
8
Sút ngoài mục tiêu
10
12
Phạm lỗi
13
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
4
565
Số đường chuyền
280
489
Số đường chuyền chính xác
187
114
Tấn công
82
38
Tấn công nguy hiểm
47
3
Cứu thua
0
10
Tắc bóng
11
Cầu thủ Johnny Heitinga
Johnny Heitinga
HLV
Cầu thủ Urs Fischer
Urs Fischer

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Ajax 1-1 NEC Nijmegen: Hai đội chia điểm

Ajax và NEC Nijmegen chia điểm với tỷ số 1-1. T. Arokodare là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 7.86. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Thống kê trận đấu Union Berlin 1-0 SV Elversberg: Livan Burcu tỏa sáng, Union Berlin giành trọn 3 điểm

Union Berlin vượt qua SV Elversberg với tỷ số 1-0. Livan Burcu là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 7.88. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Bị NEC Nijmegen cầm hòa 1-1, Ajax lỡ cơ hội bứt phá ở Eredivisie

Để NEC Nijmegen cầm hòa 1-1 ngay trên sân Johan Cruijff Arena tại vòng 8 Eredivisie, Ajax giậm chân ở vị trí thứ 5 với 14 điểm, trong khi đội khách có thêm 1 điểm quý giá để giữ hạng 11.

Hạ SV Elversberg 1-0, Union Berlin giải tỏa áp lực ở nhóm cuối bảng

Bàn thắng muộn của Burcu ở phút 81 giúp Union Berlin đánh bại SV Elversberg 1-0 trên sân An der Alten Försterei tại vòng 5 Bundesliga, qua đó có chiến thắng quan trọng để thắp lại hy vọng thoát nhóm cầm đèn đỏ trong khi chặn đứng cơ hội áp sát nhóm đầu của đối thủ.

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Bayer Leverkusen
Đội bóng Bayer Leverkusen
22006 - 066
2
Omonia Nicosia
Đội bóng Omonia Nicosia
22004 - 046
3
Lyon
Đội bóng Lyon
22005 - 326
4
Sunderland
Đội bóng Sunderland
22003 - 126
5
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
21105 - 234
7
Juventus
Đội bóng Juventus
11005 - 053
8
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
21016 - 333
9
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
11004 - 133
10
AC Milan
Đội bóng AC Milan
21014 - 223
11
Ferencvárosi
Đội bóng Ferencvárosi
11003 - 123
12
Benfica
Đội bóng Benfica
11002 - 023
13
OFI
Đội bóng OFI
11002 - 023
14
Bournemouth
Đội bóng Bournemouth
11002 - 113
15
Olympiacos
Đội bóng Olympiacos
11002 - 113
16
Torreense
Đội bóng Torreense
21013 - 303
17
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
21012 - 203
18
Salzburg
Đội bóng Salzburg
21011 - 4-33
19
Dinamo Zagreb
Đội bóng Dinamo Zagreb
10100 - 001
20
Rennes
Đội bóng Rennes
10100 - 001
21
Sturm Graz
Đội bóng Sturm Graz
10100 - 001
22
Lillestrom SK
Đội bóng Lillestrom SK
20112 - 3-11
23
Real Sociedad
Đội bóng Real Sociedad
20112 - 3-11
24
Hapoel Beer Sheva
Đội bóng Hapoel Beer Sheva
20111 - 2-11
25
Jagiellonia Bialystok
Đội bóng Jagiellonia Bialystok
10011 - 2-10
26
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
10011 - 2-10
27
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
10010 - 1-10
28
Levski Sofia
Đội bóng Levski Sofia
10010 - 1-10
29
Celtic
Đội bóng Celtic
10011 - 3-20
30
Hoffenheim
Đội bóng Hoffenheim
10010 - 2-20
31
Olympique Marseille
Đội bóng Olympique Marseille
10011 - 4-30
32
Ararat-Armenia
Đội bóng Ararat-Armenia
10011 - 4-30
33
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
10010 - 3-30
34
NEC Nijmegen
Đội bóng NEC Nijmegen
10010 - 5-50
35
Celje
Đội bóng Celje
20020 - 5-50
36
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
20020 - 8-80