VĐQG Bỉ
VĐQG Bỉ
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Kết thúc
2  -  2
KVC Westerlo
Đội bóng KVC Westerlo
Luis Vázquez 9'
Stroeykens 84'
Bayram 38'
Luka Vušković 60'
Constant Vanden Stock Stadium
N. Verboomen

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
38'
1
-
1
 
45'+3
Hết hiệp 1
1 - 1
59'
 
60'
 
 
60'
1
-
2
 
90'+3
90'+6
 
Kết thúc
2 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
67%
33%
1
Việt vị
1
25
Tổng cú sút
17
8
Sút trúng mục tiêu
8
8
Sút ngoài mục tiêu
7
9
Sút bị chặn
2
11
Phạm lỗi
16
4
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
4
585
Số đường chuyền
292
492
Số đường chuyền chính xác
196
6
Cứu thua
6
14
Tắc bóng
21
Cầu thủ Brian Riemer
Brian Riemer
HLV
Cầu thủ Timmy Simons
Timmy Simons

Đối đầu gần đây

Anderlecht

Số trận (47)

30
Thắng
63.83%
9
Hòa
19.15%
8
Thắng
17.02%
KVC Westerlo
Pro League
02 thg 12, 2023
KVC Westerlo
Đội bóng KVC Westerlo
Kết thúc
1  -  3
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Pro League
20 thg 08, 2023
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Kết thúc
2  -  1
KVC Westerlo
Đội bóng KVC Westerlo
Pro League
09 thg 04, 2023
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Kết thúc
0  -  0
KVC Westerlo
Đội bóng KVC Westerlo
Pro League
11 thg 09, 2022
KVC Westerlo
Đội bóng KVC Westerlo
Kết thúc
2  -  1
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Friendly
09 thg 01, 2022
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Kết thúc
2  -  0
KVC Westerlo
Đội bóng KVC Westerlo

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thắng thuyết phục Reims, Anderlecht thị uy sức mạnh ở trận giao hữu

Anderlecht xuất sắc giành chiến thắng 3-0 trước Reims ở trận giao hữu cấp câu lạc bộ, khẳng định sự vượt trội trong khi đại diện nước Pháp phải chấp nhận trận thua trắng.

Dự đoán máy tính

Anderlecht
KVC Westerlo
Thắng
51.7%
Hòa
23.9%
Thắng
24.5%
Anderlecht thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.7%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.2%
5-1
0.8%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
5%
4-1
2.4%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
8.8%
3-1
5.5%
4-2
1.3%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
10.2%
2-1
9.7%
3-2
3.1%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.3%
0-0
6%
2-2
5.3%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
5-5
0%
KVC Westerlo thắng
0-1
6.6%
1-2
6.2%
2-3
2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
3.6%
1-3
2.3%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.3%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.4%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%