VĐQG Bỉ
VĐQG Bỉ -Vòng 26
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Kết thúc
4  -  1
Sint-Truidense V.V.
Đội bóng Sint-Truidense V.V.
Hazard 49'
Stroeykens 52'
Dolberg 55'
Luis Vázquez 75'(pen)
Steuckers 8'
Lotto Park
Bram Van Driessche

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
57%
43%
2
Việt vị
0
18
Tổng cú sút
12
8
Sút trúng mục tiêu
4
4
Sút ngoài mục tiêu
5
6
Sút bị chặn
3
9
Phạm lỗi
11
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
2
633
Số đường chuyền
456
569
Số đường chuyền chính xác
392
3
Cứu thua
5
12
Tắc bóng
14
Cầu thủ Brian Riemer
Brian Riemer
HLV
Cầu thủ Thorsten Fink
Thorsten Fink

Đối đầu gần đây

Anderlecht

Số trận (99)

52
Thắng
52.53%
26
Hòa
26.26%
21
Thắng
21.21%
Sint-Truidense V.V.
Pro League
13 thg 08, 2023
Sint-Truidense V.V.
Đội bóng Sint-Truidense V.V.
Kết thúc
0  -  1
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Pro League
12 thg 02, 2023
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Kết thúc
3  -  1
Sint-Truidense V.V.
Đội bóng Sint-Truidense V.V.
Pro League
14 thg 08, 2022
Sint-Truidense V.V.
Đội bóng Sint-Truidense V.V.
Kết thúc
0  -  3
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Friendly
25 thg 06, 2022
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Kết thúc
0  -  1
Sint-Truidense V.V.
Đội bóng Sint-Truidense V.V.
Pro League
14 thg 12, 2021
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Kết thúc
2  -  0
Sint-Truidense V.V.
Đội bóng Sint-Truidense V.V.

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thắng thuyết phục Reims, Anderlecht thị uy sức mạnh ở trận giao hữu

Anderlecht xuất sắc giành chiến thắng 3-0 trước Reims ở trận giao hữu cấp câu lạc bộ, khẳng định sự vượt trội trong khi đại diện nước Pháp phải chấp nhận trận thua trắng.

Dự đoán máy tính

Anderlecht
Sint-Truidense V.V.
Thắng
61.7%
Hòa
21.4%
Thắng
16.9%
Anderlecht thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.4%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1.3%
6-1
0.4%
7-2
0%
4-0
3.5%
5-1
1.2%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
7.1%
4-1
3.1%
5-2
0.5%
6-3
0.1%
2-0
11%
3-1
6.4%
4-2
1.4%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
11.3%
2-1
9.9%
3-2
2.9%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.2%
0-0
5.8%
2-2
4.5%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Sint-Truidense V.V. thắng
0-1
5.2%
1-2
4.6%
2-3
1.3%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
2.4%
1-3
1.4%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
0.7%
1-4
0.3%
2-5
0.1%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
0-5
0%