VĐQG Bỉ
VĐQG Bỉ
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Kết thúc
0  -  2
Union Saint-Gilloise
Đội bóng Union Saint-Gilloise
Anan Khalaili 33'
Niang 70'
Constant Vanden Stock Stadium
Bram Van Driessche

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
59%
41%
3
Việt vị
4
10
Tổng cú sút
6
4
Sút trúng mục tiêu
5
4
Sút ngoài mục tiêu
1
2
Sút bị chặn
0
10
Phạm lỗi
14
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
2
460
Số đường chuyền
326
360
Số đường chuyền chính xác
249
3
Cứu thua
4
18
Tắc bóng
36
Cầu thủ David Hubert
David Hubert
HLV
Cầu thủ Sébastien Pocognoli
Sébastien Pocognoli

Đối đầu gần đây

Anderlecht

Số trận (86)

32
Thắng
37.21%
20
Hòa
23.26%
34
Thắng
39.53%
Union Saint-Gilloise
Pro League
01 thg 09, 2024
Union Saint-Gilloise
Đội bóng Union Saint-Gilloise
Kết thúc
0  -  0
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Pro League
05 thg 05, 2024
Union Saint-Gilloise
Đội bóng Union Saint-Gilloise
Kết thúc
0  -  0
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Pro League
14 thg 04, 2024
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Kết thúc
2  -  1
Union Saint-Gilloise
Đội bóng Union Saint-Gilloise
Pro League
29 thg 01, 2024
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Kết thúc
2  -  2
Union Saint-Gilloise
Đội bóng Union Saint-Gilloise
Cup
26 thg 01, 2024
Union Saint-Gilloise
Đội bóng Union Saint-Gilloise
Kết thúc
2  -  1
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thắng thuyết phục Reims, Anderlecht thị uy sức mạnh ở trận giao hữu

Anderlecht xuất sắc giành chiến thắng 3-0 trước Reims ở trận giao hữu cấp câu lạc bộ, khẳng định sự vượt trội trong khi đại diện nước Pháp phải chấp nhận trận thua trắng.

Dự đoán máy tính

Anderlecht
Union Saint-Gilloise
Thắng
43.5%
Hòa
25.1%
Thắng
31.4%
Anderlecht thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.4%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
3.7%
4-1
1.8%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
7.2%
3-1
4.6%
4-2
1.1%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
9.4%
2-1
9%
3-2
2.9%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.9%
0-0
6.2%
2-2
5.7%
3-3
1.2%
4-4
0.1%
5-5
0%
Union Saint-Gilloise thắng
0-1
7.8%
1-2
7.5%
2-3
2.4%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
4.9%
1-3
3.1%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
2.1%
1-4
1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.6%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%