Ligue 2
Ligue 2 -Vòng 9
Bastia
Đội bóng Bastia
Kết thúc
0  -  0
Clermont
Đội bóng Clermont
Stade Armand Césari

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
Kết thúc
0 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
59%
41%
18
Tổng cú sút
6
4
Sút trúng mục tiêu
2
9
Sút ngoài mục tiêu
1
5
Sút bị chặn
3
7
Phạm lỗi
12
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
1
11
Phạt góc
5
482
Số đường chuyền
337
403
Số đường chuyền chính xác
241
3
Cứu thua
4
17
Tắc bóng
17
Cầu thủ Benoit Tavenot
Benoit Tavenot
HLV
Cầu thủ Sébastien Bichard
Sébastien Bichard

Đối đầu gần đây

Bastia

Số trận (11)

4
Thắng
36.36%
3
Hòa
27.27%
4
Thắng
36.37%
Clermont
Coupe de France
02 thg 01, 2022
Bastia
Đội bóng Bastia
Kết thúc
2  -  0
Clermont
Đội bóng Clermont
Ligue 2
28 thg 01, 2012
Clermont
Đội bóng Clermont
Kết thúc
2  -  1
Bastia
Đội bóng Bastia
Ligue 2
26 thg 08, 2011
Bastia
Đội bóng Bastia
Kết thúc
1  -  1
Clermont
Đội bóng Clermont
Ligue 2
30 thg 04, 2010
Clermont
Đội bóng Clermont
Kết thúc
0  -  0
Bastia
Đội bóng Bastia
Ligue 2
04 thg 12, 2009
Bastia
Đội bóng Bastia
Kết thúc
1  -  3
Clermont
Đội bóng Clermont

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Auxerre 4-3 Clermont Foot: R. Labeau Lascary tỏa sáng, Auxerre giành trọn 3 điểm

Auxerre vượt qua Clermont Foot với tỷ số 4-3. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Auxerre thắng kịch tính 4-3 trước nỗ lực rượt đuổi muộn màng của Clermont Foot

Trong trận giao hữu câu lạc bộ, Auxerre bảo toàn thành công thắng lợi 4-3 kịch tính; trong khi Clermont Foot ngậm ngùi nhận thất bại dù đã vùng lên mạnh mẽ ở nửa cuối hiệp hai.

Dự đoán máy tính

Bastia
Clermont
Thắng
34.5%
Hòa
28.2%
Thắng
37.3%
Bastia thắng
6-0
0%
5-0
0.2%
6-1
0%
4-0
0.7%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2.4%
4-1
0.8%
5-2
0.1%
2-0
6.3%
3-1
2.8%
4-2
0.5%
5-3
0%
1-0
11.1%
2-1
7.5%
3-2
1.7%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
13.2%
0-0
9.9%
2-2
4.4%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Clermont thắng
0-1
11.7%
1-2
7.8%
2-3
1.8%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
6.9%
1-3
3.1%
2-4
0.5%
3-5
0%
0-3
2.7%
1-4
0.9%
2-5
0.1%
0-4
0.8%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Troyes
Đội bóng Troyes
33207660 - 322867
2
Le Mans
Đội bóng Le Mans
331514448 - 311759
3
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
331761054 - 381657
4
Red Star
Đội bóng Red Star
33169847 - 361157
5
Rodez
Đội bóng Rodez
331413643 - 38555
6
Reims
Đội bóng Reims
331314648 - 321653
7
Annecy
Đội bóng Annecy
331571148 - 371152
8
Montpellier
Đội bóng Montpellier
331481140 - 301050
9
Pau FC
Đội bóng Pau FC
331291245 - 57-1245
10
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
3311101251 - 42943
11
Guingamp
Đội bóng Guingamp
3310101342 - 48-640
12
Grenoble
Đội bóng Grenoble
337151132 - 39-736
13
US Boulogne
Đội bóng US Boulogne
33991533 - 47-1436
14
Clermont
Đội bóng Clermont
338101537 - 44-734
15
Nancy
Đội bóng Nancy
338101532 - 50-1834
16
Stade Lavallois
Đội bóng Stade Lavallois
335141428 - 47-1929
17
Bastia
Đội bóng Bastia
335131523 - 40-1728
18
Amiens SC
Đội bóng Amiens SC
33662137 - 60-2324