Cúp QG Italy
Cúp QG Italy -Bán kết
Bologna
Đội bóng Bologna
Kết thúc
2  -  1
Empoli
Đội bóng Empoli
Fabbian 7'
Dallinga 86'
Kovalenko 33'
Stadio Renato Dall'Ara

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
70%
30%
16
Tổng cú sút
7
5
Sút trúng mục tiêu
4
6
Sút ngoài mục tiêu
1
10
Phạm lỗi
23
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
2
551
Số đường chuyền
242
475
Số đường chuyền chính xác
173
3
Cứu thua
3
23
Tắc bóng
13
Cầu thủ Vincenzo Italiano
Vincenzo Italiano
HLV
Cầu thủ Roberto D'Aversa
Roberto D'Aversa

Đối đầu gần đây

Bologna

Số trận (29)

8
Thắng
27.59%
12
Hòa
41.38%
9
Thắng
31.03%
Empoli
Coppa Italia
02 thg 04, 2025
Empoli
Đội bóng Empoli
Kết thúc
0  -  3
Bologna
Đội bóng Bologna
Serie A
26 thg 01, 2025
Empoli
Đội bóng Empoli
Kết thúc
1  -  1
Bologna
Đội bóng Bologna
Serie A
31 thg 08, 2024
Bologna
Đội bóng Bologna
Kết thúc
1  -  1
Empoli
Đội bóng Empoli
Serie A
16 thg 03, 2024
Empoli
Đội bóng Empoli
Kết thúc
0  -  1
Bologna
Đội bóng Bologna
Serie A
01 thg 10, 2023
Bologna
Đội bóng Bologna
Kết thúc
3  -  0
Empoli
Đội bóng Empoli

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Lecce 1-2 Bologna: Jay Enem tỏa sáng, Bologna giành trọn 3 điểm

Bologna vượt qua Lecce với tỷ số 2-1. N. Cambiaghi là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.28. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Hạ gục Lecce 1-2, Bologna nhen nhóm hy vọng bứt khỏi nhóm cầm đèn đỏ

Đánh bại Lecce 1-2 ngay tại Stadio Via del Mare ở vòng 6 Serie A nhờ các pha lập công của Orsolini và Enem, Bologna giải tỏa cơn khát chiến thắng để thu hẹp khoảng cách ở nhóm cuối bảng, trong khi đội chủ nhà dậm chân ở vị trí thứ 12.

Dự đoán máy tính

Bologna
Empoli
Thắng
75.6%
Hòa
15.8%
Thắng
8.5%
Bologna thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.4%
8-1
0.1%
6-0
1.2%
7-1
0.3%
8-2
0%
5-0
3%
6-1
0.8%
7-2
0.1%
4-0
6.4%
5-1
2%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
10.7%
4-1
4.2%
5-2
0.7%
6-3
0.1%
2-0
13.5%
3-1
7.1%
4-2
1.4%
5-3
0.1%
1-0
11.4%
2-1
9%
3-2
2.4%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
7.5%
0-0
4.8%
2-2
3%
3-3
0.5%
4-4
0.1%
Empoli thắng
0-1
3.2%
1-2
2.5%
2-3
0.7%
3-4
0.1%
0-2
1%
1-3
0.6%
2-4
0.1%
3-5
0%
0-3
0.2%
1-4
0.1%
2-5
0%
0-4
0%
1-5
0%