Siêu cúp Brazil
Siêu cúp Brazil
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Kết thúc
1  -  3
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Paula 87'
Bruno Henrique 13'(pen), 20'
Luiz Araujo 83'
Mangueirão
Ramon Abatti

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
13'
0
-
1
 
45'+2
Hết hiệp 1
0 - 2
 
68'
 
83'
0
-
3
85'
 
87'
1
-
3
 
90'+3
 
Kết thúc
1 - 3

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
48%
52%
3
Việt vị
1
12
Tổng cú sút
17
3
Sút trúng mục tiêu
8
6
Sút ngoài mục tiêu
7
3
Sút bị chặn
2
19
Phạm lỗi
15
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
5
361
Số đường chuyền
388
283
Số đường chuyền chính xác
311
5
Cứu thua
2
13
Tắc bóng
13
Cầu thủ Carlos Leiria
Carlos Leiria
HLV
Cầu thủ Filipe Luís
Filipe Luís

Đối đầu gần đây

Botafogo

Số trận (112)

26
Thắng
23.21%
40
Hòa
35.71%
46
Thắng
41.08%
Flamengo
Série A
19 thg 08, 2024
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Kết thúc
4  -  1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Série A
28 thg 04, 2024
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
0  -  2
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Carioca 1
08 thg 02, 2024
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
1  -  0
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Série A
03 thg 09, 2023
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Kết thúc
1  -  2
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Série A
01 thg 05, 2023
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
2  -  3
Botafogo
Đội bóng Botafogo

Phong độ gần đây

Tin Tức

Kết quả, lịch thi đấu bóng đá hôm nay 16/10: AC Milan đại thắng

Kết quả, lịch thi đấu bóng đá hôm nay 16/10/2026 nổi bật với Milan thắng đậm Salzburg, Juventus hạ Celta và bán kết Estudiantes - Flamengo.

Neymar tỏa sáng, Santos thoát hiểm

Neymar trở thành tâm điểm chú ý sau trận hòa 2-2 đầy căng thẳng giữa Santos và Flamengo ở vòng 29 giải VĐQG Brazil sáng 9/10.

Dự đoán máy tính

Botafogo
Flamengo
Thắng
45.5%
Hòa
24.7%
Thắng
29.8%
Botafogo thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.6%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
3.9%
4-1
1.9%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
7.4%
3-1
4.9%
4-2
1.2%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.4%
2-1
9.2%
3-2
3%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.6%
0-0
5.9%
2-2
5.7%
3-3
1.3%
4-4
0.2%
5-5
0%
Flamengo thắng
0-1
7.3%
1-2
7.2%
2-3
2.4%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
4.5%
1-3
3%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
1.9%
1-4
0.9%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.6%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%