VĐQG Brazil
VĐQG Brazil
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Kết thúc
0  -  1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Vidal 58'
Estádio Olímpico Nilton Santos
Flavio Rodrigues De Souza

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
45%
55%
0
Việt vị
2
4
Sút trúng mục tiêu
1
10
Sút ngoài mục tiêu
5
19
Phạm lỗi
14
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
4
0
Cứu thua
4
Cầu thủ Luís Castro
Luís Castro
HLV
Cầu thủ Dorival Júnior
Dorival Júnior

Phong độ gần đây

Tin Tức

Kết quả, lịch thi đấu bóng đá hôm nay 16/10: AC Milan đại thắng

Kết quả, lịch thi đấu bóng đá hôm nay 16/10/2026 nổi bật với Milan thắng đậm Salzburg, Juventus hạ Celta và bán kết Estudiantes - Flamengo.

Neymar tỏa sáng, Santos thoát hiểm

Neymar trở thành tâm điểm chú ý sau trận hòa 2-2 đầy căng thẳng giữa Santos và Flamengo ở vòng 29 giải VĐQG Brazil sáng 9/10.

Dự đoán máy tính

Botafogo
Flamengo
Thắng
14.8%
Hòa
20.7%
Thắng
64.5%
Botafogo thắng
5-0
0%
4-0
0.1%
5-1
0%
3-0
0.6%
4-1
0.2%
5-2
0%
2-0
2%
3-1
1.1%
4-2
0.2%
5-3
0%
1-0
5%
2-1
4.1%
3-2
1.1%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
9.9%
0-0
6%
2-2
4%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Flamengo thắng
0-1
11.9%
1-2
9.8%
2-3
2.7%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
11.8%
1-3
6.5%
2-4
1.3%
3-5
0.1%
0-3
7.8%
1-4
3.2%
2-5
0.5%
3-6
0%
0-4
3.9%
1-5
1.3%
2-6
0.2%
3-7
0%
0-5
1.5%
1-6
0.4%
2-7
0%
0-6
0.5%
1-7
0.1%
2-8
0%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717