Copa Brazil
Copa Brazil -1/16
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Kết thúc
1  -  0
Vitória
Đội bóng Vitória
Carlos Eduardo 65'
Estádio Olímpico Nilton Santos
Luiz Flavio De Oliveira

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
10
Tổng cú sút
8
6
Sút trúng mục tiêu
1
4
Sút ngoài mục tiêu
7
22
Phạm lỗi
10
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
1
Phạt góc
5
1
Cứu thua
5
Cầu thủ Artur Jorge
Artur Jorge
HLV
Cầu thủ Léo Condé
Léo Condé

Đối đầu gần đây

Botafogo

Số trận (45)

14
Thắng
31.11%
14
Hòa
31.11%
17
Thắng
37.78%
Vitória
Série B Brazil
30 thg 09, 2021
Vitória
Đội bóng Vitória
Kết thúc
0  -  0
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Série B Brazil
01 thg 07, 2021
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Kết thúc
1  -  0
Vitória
Đội bóng Vitória
Série A
23 thg 09, 2018
Vitória
Đội bóng Vitória
Kết thúc
3  -  4
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Série A
27 thg 05, 2018
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Kết thúc
1  -  1
Vitória
Đội bóng Vitória
Série A
01 thg 10, 2017
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Kết thúc
2  -  3
Vitória
Đội bóng Vitória

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Benfica 2-0 Vitória SC: Heorhii Sudakov tỏa sáng, Benfica giành trọn 3 điểm

Benfica vượt qua Vitória SC với tỷ số 2-0. S. Dahl là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.69. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Hạ Vitória SC 2-0, Benfica vững vàng top 4 trong khi đối thủ chìm sâu nhóm cuối

Đánh bại Vitória SC 2-0 tại Estádio da Luz nhờ các pha lập công của Dahl và Sudakov ở vòng 8 Primeira Liga, Benfica củng cố vị trí thứ tư với 16 điểm; trong khi đội khách tiếp tục giậm chân ở hạng 15 và đối mặt áp lực lớn từ nhóm cuối bảng.

Dự đoán máy tính

Botafogo
Vitória
Thắng
76%
Hòa
15.6%
Thắng
8.3%
Botafogo thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.4%
8-1
0.1%
6-0
1.2%
7-1
0.3%
8-2
0%
5-0
3.1%
6-1
0.8%
7-2
0.1%
4-0
6.5%
5-1
2.1%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
10.8%
4-1
4.3%
5-2
0.7%
6-3
0.1%
2-0
13.5%
3-1
7.1%
4-2
1.4%
5-3
0.2%
1-0
11.2%
2-1
8.9%
3-2
2.4%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
7.4%
0-0
4.7%
2-2
2.9%
3-3
0.5%
4-4
0.1%
Vitória thắng
0-1
3.1%
1-2
2.5%
2-3
0.6%
3-4
0.1%
0-2
1%
1-3
0.5%
2-4
0.1%
3-5
0%
0-3
0.2%
1-4
0.1%
2-5
0%
0-4
0%
1-5
0%