FA Cup
FA Cup
Bristol City
Đội bóng Bristol City
Kết thúc
1  -  2
Wolverhampton
Đội bóng Wolverhampton
Twine 45'+1
Aït-Nouri 10'
Rodrigo Gomes 21'
Ashton Gate Stadium
Robert Jones

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
52%
48%
6
Việt vị
4
6
Tổng cú sút
12
3
Sút trúng mục tiêu
6
0
Sút ngoài mục tiêu
5
3
Sút bị chặn
1
15
Phạm lỗi
12
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
1
Phạt góc
2
494
Số đường chuyền
474
417
Số đường chuyền chính xác
399
3
Cứu thua
2
19
Tắc bóng
20
Cầu thủ Liam Manning
Liam Manning
HLV
Cầu thủ Vítor Pereira
Vítor Pereira

Đối đầu gần đây

Bristol City

Số trận (61)

14
Thắng
22.95%
16
Hòa
26.23%
31
Thắng
50.82%
Wolverhampton
FA Cup
17 thg 02, 2019
Bristol City
Đội bóng Bristol City
Kết thúc
0  -  1
Wolverhampton
Đội bóng Wolverhampton
Championship
30 thg 12, 2017
Bristol City
Đội bóng Bristol City
Kết thúc
1  -  2
Wolverhampton
Đội bóng Wolverhampton
Championship
12 thg 09, 2017
Wolverhampton
Đội bóng Wolverhampton
Kết thúc
3  -  3
Bristol City
Đội bóng Bristol City
Championship
08 thg 04, 2017
Bristol City
Đội bóng Bristol City
Kết thúc
3  -  1
Wolverhampton
Đội bóng Wolverhampton
Championship
26 thg 12, 2016
Wolverhampton
Đội bóng Wolverhampton
Kết thúc
3  -  2
Bristol City
Đội bóng Bristol City

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Crystal Palace 0-2 Bristol City: S. Twine tỏa sáng, Bristol City giành trọn 3 điểm

Bristol City vượt qua Crystal Palace với tỷ số 2-0. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Thất thủ trước Bristol City, Crystal Palace nhận đòn cảnh báo ở trận giao hữu

Bristol City giành chiến thắng thuyết phục 0-2 trước Crystal Palace trong trận giao hữu nhờ các bàn thắng của McNally và Twine, đẩy đối thủ vào thế bế tắc toàn diện.

Dự đoán máy tính

Bristol City
Wolverhampton
Thắng
21.6%
Hòa
23.4%
Thắng
55.1%
Bristol City thắng
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.3%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
1.1%
4-1
0.5%
5-2
0.1%
2-0
3.2%
3-1
1.9%
4-2
0.4%
5-3
0.1%
1-0
6.3%
2-1
5.6%
3-2
1.7%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.1%
0-0
6.2%
2-2
5%
3-3
1%
4-4
0.1%
Wolverhampton thắng
0-1
10.9%
1-2
9.8%
2-3
2.9%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
9.7%
1-3
5.8%
2-4
1.3%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
5.7%
1-4
2.6%
2-5
0.5%
3-6
0%
0-4
2.5%
1-5
0.9%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
0.9%
1-6
0.3%
2-7
0%
0-6
0.3%
1-7
0.1%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%