VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
Kết thúc
1  -  0
Nacional
Đội bóng Nacional
Ruben Kluivert 39'
Estadio Pina Manrique
David Silva

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
42%
58%
0
Việt vị
3
14
Tổng cú sút
19
5
Sút trúng mục tiêu
6
7
Sút ngoài mục tiêu
13
2
Sút bị chặn
0
17
Phạm lỗi
12
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
7
298
Số đường chuyền
394
210
Số đường chuyền chính xác
320
6
Cứu thua
4
10
Tắc bóng
13
Cầu thủ João Pereira
João Pereira
HLV
Cầu thủ Tiago Margarido
Tiago Margarido

Đối đầu gần đây

Casa Pia AC

Số trận (7)

3
Thắng
42.86%
1
Hòa
14.29%
3
Thắng
42.85%
Nacional
Taça de Portugal
25 thg 11, 2023
Nacional
Đội bóng Nacional
Kết thúc
0  -  0
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
Taça da Liga
29 thg 09, 2023
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
Kết thúc
2  -  1
Nacional
Đội bóng Nacional
Taça de Portugal
09 thg 02, 2023
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
Kết thúc
2  -  5
Nacional
Đội bóng Nacional
Segunda Liga
19 thg 02, 2022
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
Kết thúc
1  -  0
Nacional
Đội bóng Nacional
Segunda Liga
19 thg 09, 2021
Nacional
Đội bóng Nacional
Kết thúc
1  -  2
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Rio Ave 3-2 Nacional: Rio Ave ngược dòng ngoạn mục

Rio Ave đã ngược dòng đánh bại Nacional 3-2. N. Kader là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.52. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Ngược dòng nghẹt thở thắng Nacional 3-2, Rio Ave áp sát đối thủ ở nhóm cuối bảng

Vượt qua Nacional 3-2 sau màn ngược dòng rượt đuổi tại vòng 8 Primeira Liga trên sân Estádio dos Arcos, Rio Ave giành trọn 3 điểm để san bằng 4 điểm với chính đối thủ ở khu vực nguy hiểm.

Dự đoán máy tính

Casa Pia AC
Nacional
Thắng
44.6%
Hòa
27.3%
Thắng
28.1%
Casa Pia AC thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
4-0
1.3%
5-1
0.4%
6-2
0%
3-0
3.9%
4-1
1.4%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
8.6%
3-1
4%
4-2
0.7%
5-3
0.1%
1-0
12.6%
2-1
8.7%
3-2
2%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.8%
0-0
9.2%
2-2
4.5%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Nacional thắng
0-1
9.4%
1-2
6.6%
2-3
1.5%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
4.8%
1-3
2.2%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.6%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
0-4
0.4%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
32274164 - 154985
2
Benfica
Đội bóng Benfica
322210069 - 224776
3
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
31227277 - 225573
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
32169760 - 322857
5
Famalicão
Đội bóng Famalicão
321410841 - 291252
6
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
321311846 - 321450
7
Moreirense
Đội bóng Moreirense
321261437 - 47-1042
8
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
311261338 - 43-542
9
Estoril
Đội bóng Estoril
321081452 - 53-138
10
Alverca
Đội bóng Alverca
321081434 - 50-1638
11
Arouca
Đội bóng Arouca
321061641 - 62-2136
12
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
328111333 - 52-1935
13
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
32891530 - 40-1033
14
Nacional
Đội bóng Nacional
32871735 - 43-831
15
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
326101636 - 54-1828
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
325111629 - 56-2726
17
Tondela
Đội bóng Tondela
325101724 - 52-2825
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
322111924 - 66-4217