Champions League
Champions League -1/16
Celtic
Đội bóng Celtic
Kết thúc
5  -  1
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava
Scales 17'
Furuhashi 47'
Engels 56'(pen)
Daizen Maeda 70'
Adam Idah 86'
Wimmer 60'
Celtic Park
Danny Makkelie
Video

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
61%
39%
1
Việt vị
0
16
Tổng cú sút
8
11
Sút trúng mục tiêu
2
3
Sút ngoài mục tiêu
2
2
Sút bị chặn
4
16
Phạm lỗi
10
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
11
Phạt góc
4
571
Số đường chuyền
369
505
Số đường chuyền chính xác
302
1
Cứu thua
7
32
Tắc bóng
11
Cầu thủ Brendan Rodgers
Brendan Rodgers
HLV
Cầu thủ Vladimir Weiss
Vladimir Weiss

Đối đầu gần đây

Celtic

Số trận (2)

2
Thắng
100%
0
Hòa
0%
0
Thắng
0%
Slovan Bratislava
Cup Winners Cup
08 thg 01, 1970
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava
Kết thúc
0  -  1
Celtic
Đội bóng Celtic
Cup Winners Cup
01 thg 01, 1970
Celtic
Đội bóng Celtic
Kết thúc
1  -  0
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Slovan Bratislava vs VfB Stuttgart: Điểm nóng cuộc đua tốp đầu

Cuộc đua tốp đầu đặt Slovan Bratislava, đội đứng hạng 35 với 0 điểm, trước thử thách VfB Stuttgart đang ở hạng 8 với 3 điểm. Trận đấu diễn ra lúc 02:00 ngày 15/10/2026 trên sân Tehelne Pole Stadion.

Dự đoán máy tính

Celtic
Slovan Bratislava
Thắng
63.2%
Hòa
19%
Thắng
17.8%
Celtic thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.2%
8-1
0.1%
9-2
0%
6-0
0.7%
7-1
0.3%
8-2
0%
5-0
1.7%
6-1
0.8%
7-2
0.1%
8-3
0%
4-0
3.7%
5-1
2%
6-2
0.4%
7-3
0.1%
3-0
6.4%
4-1
4.3%
5-2
1.2%
6-3
0.2%
7-4
0%
2-0
8.3%
3-1
7.4%
4-2
2.5%
5-3
0.4%
6-4
0.1%
1-0
7.2%
2-1
9.6%
3-2
4.3%
4-3
1%
5-4
0.1%
6-5
0%
Hòa
1-1
8.3%
2-2
5.6%
0-0
3.1%
3-3
1.7%
4-4
0.3%
5-5
0%
Slovan Bratislava thắng
0-1
3.6%
1-2
4.8%
2-3
2.2%
3-4
0.5%
4-5
0.1%
0-2
2.1%
1-3
1.9%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
0.8%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Barcelona
Đội bóng Barcelona
22009 - 276
2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
22005 - 146
3
Arsenal
Đội bóng Arsenal
22004 - 046
4
Bayern München
Đội bóng Bayern München
21108 - 354
5
PSG
Đội bóng PSG
11006 - 153
6
Como
Đội bóng Como
11004 - 133
7
Manchester United
Đội bóng Manchester United
21014 - 223
8
VfB Stuttgart
Đội bóng VfB Stuttgart
11003 - 123
9
Manchester City
Đội bóng Manchester City
11002 - 023
10
Villarreal
Đội bóng Villarreal
21015 - 413
11
Aston Villa
Đội bóng Aston Villa
11003 - 213
12
Real Betis
Đội bóng Real Betis
11003 - 213
13
Atlético Madrid
Đội bóng Atlético Madrid
21013 - 213
14
Dortmund
Đội bóng Dortmund
11003 - 213
15
Liverpool
Đội bóng Liverpool
11002 - 113
16
Real Madrid
Đội bóng Real Madrid
11002 - 113
17
AEK Athens
Đội bóng AEK Athens
11001 - 013
18
Club Brugge
Đội bóng Club Brugge
21016 - 603
19
Lens
Đội bóng Lens
21013 - 4-13
20
RB Leipzig
Đội bóng RB Leipzig
21012 - 4-23
21
Sabah
Đội bóng Sabah
21012 - 4-23
22
Roma
Đội bóng Roma
10101 - 101
23
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
10101 - 101
24
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
10101 - 101
25
PSV
Đội bóng PSV
20111 - 2-11
26
Viking Stavanger
Đội bóng Viking Stavanger
20114 - 6-21
27
LASK
Đội bóng LASK
10010 - 1-10
28
Inter
Đội bóng Inter
20024 - 6-20
29
Porto
Đội bóng Porto
10010 - 2-20
30
Slavia Praha
Đội bóng Slavia Praha
20022 - 5-30
31
Napoli
Đội bóng Napoli
20021 - 4-30
32
Lille
Đội bóng Lille
20022 - 6-40
33
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
10011 - 5-40
34
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
20022 - 7-50
35
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava
10011 - 6-50
36
FK Bodo Glimt
Đội bóng FK Bodo Glimt
10010 - 5-50