Europa League
Europa League -Vòng 8
Celtic
Đội bóng Celtic
Kết thúc
4  -  2
Utrecht
Đội bóng Utrecht
Nygren 6'
Viergever 10'(og)
Engels 19'(pen)
Trusty 66'
Dani De Wit 44'
Blake 62'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
52%
48%
1
Việt vị
1
10
Tổng cú sút
6
5
Sút trúng mục tiêu
3
2
Sút ngoài mục tiêu
2
12
Phạm lỗi
7
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
9
Phạt góc
5
494
Số đường chuyền
458
425
Số đường chuyền chính xác
388
1
Cứu thua
2
18
Tắc bóng
9
Cầu thủ Martin O'Neill
Martin O'Neill
HLV
Cầu thủ Ron Jans
Ron Jans

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Utrecht 3-1 Willem II: Ángel Alarcón tỏa sáng, Utrecht giành trọn 3 điểm

Utrecht vượt qua Willem II với tỷ số 3-1. Y. Cathline là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 9.24. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Hạ Willem II, Utrecht vươn lên thứ 15 và khiến đối thủ chìm sâu dưới đáy bảng

Giành chiến thắng 3-1 trước Willem II trên sân Stadion Galgenwaard ở vòng 8 Eredivisie, Utrecht vươn lên vị trí thứ 15, đồng thời khiến đối thủ chôn chân ở đáy bảng xếp hạng.

Dự đoán máy tính

Celtic
Utrecht
Thắng
57.6%
Hòa
20%
Thắng
22.4%
Celtic thắng
9-0
0%
8-0
0%
9-1
0%
7-0
0.2%
8-1
0.1%
6-0
0.5%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
1.3%
6-1
0.7%
7-2
0.1%
8-3
0%
4-0
2.9%
5-1
1.8%
6-2
0.4%
7-3
0.1%
3-0
5.2%
4-1
3.9%
5-2
1.2%
6-3
0.2%
7-4
0%
2-0
6.9%
3-1
7%
4-2
2.6%
5-3
0.5%
6-4
0.1%
1-0
6.2%
2-1
9.3%
3-2
4.7%
4-3
1.2%
5-4
0.2%
6-5
0%
Hòa
1-1
8.3%
2-2
6.3%
0-0
2.8%
3-3
2.1%
4-4
0.4%
5-5
0%
Utrecht thắng
0-1
3.7%
1-2
5.6%
2-3
2.8%
3-4
0.7%
4-5
0.1%
5-6
0%
0-2
2.5%
1-3
2.5%
2-4
1%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
1.1%
1-4
0.9%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
0.4%
1-5
0.2%
2-6
0.1%
0-5
0.1%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Juventus
Đội bóng Juventus
11005 - 053
2
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
11004 - 043
3
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
11004 - 133
4
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
11004 - 133
6
Ferencvárosi
Đội bóng Ferencvárosi
11003 - 123
7
Benfica
Đội bóng Benfica
11002 - 023
8
Bayer Leverkusen
Đội bóng Bayer Leverkusen
11002 - 023
9
OFI
Đội bóng OFI
11002 - 023
10
Bournemouth
Đội bóng Bournemouth
11002 - 113
11
Lyon
Đội bóng Lyon
11002 - 113
12
Torreense
Đội bóng Torreense
11002 - 113
13
Olympiacos
Đội bóng Olympiacos
11002 - 113
14
Salzburg
Đội bóng Salzburg
11001 - 013
15
Omonia Nicosia
Đội bóng Omonia Nicosia
11001 - 013
16
Sunderland
Đội bóng Sunderland
11001 - 013
17
Dinamo Zagreb
Đội bóng Dinamo Zagreb
10100 - 001
18
Hapoel Beer Sheva
Đội bóng Hapoel Beer Sheva
10100 - 001
19
Rennes
Đội bóng Rennes
10100 - 001
20
Sturm Graz
Đội bóng Sturm Graz
10100 - 001
21
Jagiellonia Bialystok
Đội bóng Jagiellonia Bialystok
10011 - 2-10
22
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
10011 - 2-10
23
Lillestrom SK
Đội bóng Lillestrom SK
10011 - 2-10
24
Real Sociedad
Đội bóng Real Sociedad
10011 - 2-10
25
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
10010 - 1-10
26
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
10010 - 1-10
27
Levski Sofia
Đội bóng Levski Sofia
10010 - 1-10
28
Celtic
Đội bóng Celtic
10011 - 3-20
29
Celje
Đội bóng Celje
10010 - 2-20
30
Hoffenheim
Đội bóng Hoffenheim
10010 - 2-20
31
AC Milan
Đội bóng AC Milan
10010 - 2-20
32
Olympique Marseille
Đội bóng Olympique Marseille
10011 - 4-30
33
Ararat-Armenia
Đội bóng Ararat-Armenia
10011 - 4-30
34
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
10010 - 3-30
35
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
10010 - 4-40
36
NEC Nijmegen
Đội bóng NEC Nijmegen
10010 - 5-50