Giải nhà nghề Mỹ
Giải nhà nghề Mỹ -Vòng 18
CF Montréal
Đội bóng CF Montréal
Kết thúc
1  -  3
Cincinnati
Đội bóng Cincinnati
Owusu 90'
Evander 45', 83'
Orellano 65'
Stade Saputo

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
54%
46%
9
Tổng cú sút
13
4
Sút trúng mục tiêu
11
5
Sút ngoài mục tiêu
2
12
Phạm lỗi
8
3
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
0
8
Cứu thua
3
Cầu thủ Marco Donadel
Marco Donadel
HLV
Cầu thủ Pat Noonan
Pat Noonan

Đối đầu gần đây

CF Montréal

Số trận (12)

4
Thắng
33.33%
2
Hòa
16.67%
6
Thắng
50%
Cincinnati
Friendly
25 thg 01, 2025
Cincinnati
Đội bóng Cincinnati
Kết thúc
1  -  0
CF Montréal
Đội bóng CF Montréal
MLS
01 thg 09, 2024
Cincinnati
Đội bóng Cincinnati
Kết thúc
4  -  1
CF Montréal
Đội bóng CF Montréal
MLS
14 thg 04, 2024
CF Montréal
Đội bóng CF Montréal
Kết thúc
2  -  1
Cincinnati
Đội bóng Cincinnati
MLS
21 thg 09, 2023
CF Montréal
Đội bóng CF Montréal
Kết thúc
1  -  1
Cincinnati
Đội bóng Cincinnati
MLS
18 thg 05, 2023
Cincinnati
Đội bóng Cincinnati
Kết thúc
3  -  0
CF Montréal
Đội bóng CF Montréal

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Atlanta United FC 1-3 FC Cincinnati: Kevin Denkey tỏa sáng, FC Cincinnati giành trọn 3 điểm

FC Cincinnati vượt qua Atlanta United FC với tỷ số 3-1. K. Denkey là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.95. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Thắng Atlanta United FC 1-3, FC Cincinnati cải thiện vị trí khiến chủ nhà lún sâu

Vượt qua Atlanta United FC với tỷ số 1-3 trên sân Atlanta Stadium ở vòng 28 MLS, FC Cincinnati vươn lên vị trí thứ 10, trong khi đội chủ nhà tiếp tục chôn chân ở hạng 14.

Dự đoán máy tính

CF Montréal
Cincinnati
Thắng
38.1%
Hòa
24.7%
Thắng
37.2%
CF Montréal thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
2.9%
4-1
1.5%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
5.8%
3-1
4.1%
4-2
1.1%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
8%
2-1
8.4%
3-2
3%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.5%
2-2
6.1%
0-0
5.4%
3-3
1.4%
4-4
0.2%
5-5
0%
Cincinnati thắng
0-1
7.8%
1-2
8.3%
2-3
3%
3-4
0.5%
4-5
0.1%
0-2
5.7%
1-3
4%
2-4
1.1%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
2.7%
1-4
1.5%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1%
1-5
0.4%
2-6
0.1%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%