Giải nhà nghề Mỹ
Giải nhà nghề Mỹ -1/16
Cincinnati
Đội bóng Cincinnati
Kết thúc
1  -  0
Columbus Crew
Đội bóng Columbus Crew
Denkey 78'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
51%
49%
3
Việt vị
5
13
Tổng cú sút
6
6
Sút trúng mục tiêu
3
5
Sút ngoài mục tiêu
2
13
Phạm lỗi
8
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
2
476
Số đường chuyền
470
403
Số đường chuyền chính xác
400
3
Cứu thua
5
11
Tắc bóng
21
Cầu thủ Pat Noonan
Pat Noonan
HLV
Cầu thủ Wilfried Nancy
Wilfried Nancy

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Orlando City SC 3-2 Columbus Crew: Iván Angulo tỏa sáng, Orlando City SC giành trọn 3 điểm

Orlando City SC vượt qua Columbus Crew với tỷ số 3-2. A. Griezmann là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 9. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Thống kê trận đấu Atlanta United FC 1-3 FC Cincinnati: Kevin Denkey tỏa sáng, FC Cincinnati giành trọn 3 điểm

FC Cincinnati vượt qua Atlanta United FC với tỷ số 3-1. K. Denkey là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.95. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Thắng Atlanta United FC 1-3, FC Cincinnati cải thiện vị trí khiến chủ nhà lún sâu

Vượt qua Atlanta United FC với tỷ số 1-3 trên sân Atlanta Stadium ở vòng 28 MLS, FC Cincinnati vươn lên vị trí thứ 10, trong khi đội chủ nhà tiếp tục chôn chân ở hạng 14.

Hạ Columbus Crew sau màn rượt đuổi, Orlando City SC bứt lên vị trí thứ 7

Bàn thắng phút 89 của Angulo giúp Orlando City SC đánh bại Columbus Crew 3-2 trên sân Exploria Stadium tại vòng 28 MLS để củng cố vị trí thứ 7, khiến đối thủ dậm chân ở hạng 13 sau nỗ lực bám đuổi bất thành.

Dự đoán máy tính

Cincinnati
Columbus Crew
Thắng
40.8%
Hòa
23.8%
Thắng
35.4%
Cincinnati thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.3%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
3.2%
4-1
1.9%
5-2
0.5%
6-3
0.1%
2-0
5.9%
3-1
4.7%
4-2
1.4%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
7.3%
2-1
8.7%
3-2
3.5%
4-3
0.7%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.8%
2-2
6.5%
0-0
4.5%
3-3
1.7%
4-4
0.3%
5-5
0%
Columbus Crew thắng
0-1
6.7%
1-2
8%
2-3
3.2%
3-4
0.6%
4-5
0.1%
0-2
5%
1-3
4%
2-4
1.2%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
2.5%
1-4
1.5%
2-5
0.4%
3-6
0%
0-4
0.9%
1-5
0.4%
2-6
0.1%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%