Ligue 2
Ligue 2 -Vòng 14
Clermont
Đội bóng Clermont
Kết thúc
2  -  1
Amiens SC
Đội bóng Amiens SC
Bamba 90'+9(pen), 90'+3(pen)
Kaïboué 48'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
41'
Hết hiệp 1
0 - 0
 
48'
0
-
1
90'+3
1
-
1
 
90'+9
 
90'+9
2
-
1
 
Kết thúc
2 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
65%
35%
1
Việt vị
0
16
Tổng cú sút
8
5
Sút trúng mục tiêu
4
7
Sút ngoài mục tiêu
3
12
Phạm lỗi
16
2
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
11
Phạt góc
4
495
Số đường chuyền
278
423
Số đường chuyền chính xác
199
3
Cứu thua
3
10
Tắc bóng
23
Cầu thủ Grégory Proment
Grégory Proment
HLV
Cầu thủ Omar Daf
Omar Daf

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Auxerre 4-3 Clermont Foot: R. Labeau Lascary tỏa sáng, Auxerre giành trọn 3 điểm

Auxerre vượt qua Clermont Foot với tỷ số 4-3. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Auxerre thắng kịch tính 4-3 trước nỗ lực rượt đuổi muộn màng của Clermont Foot

Trong trận giao hữu câu lạc bộ, Auxerre bảo toàn thành công thắng lợi 4-3 kịch tính; trong khi Clermont Foot ngậm ngùi nhận thất bại dù đã vùng lên mạnh mẽ ở nửa cuối hiệp hai.

Dự đoán máy tính

Clermont
Amiens SC
Thắng
39.4%
Hòa
26.8%
Thắng
33.7%
Clermont thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
4-0
1%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
3.1%
4-1
1.2%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
7%
3-1
3.7%
4-2
0.7%
5-3
0.1%
1-0
10.6%
2-1
8.4%
3-2
2.2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.8%
0-0
8.1%
2-2
5%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Amiens SC thắng
0-1
9.7%
1-2
7.6%
2-3
2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
5.8%
1-3
3.1%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
2.3%
1-4
0.9%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.7%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Troyes
Đội bóng Troyes
33207660 - 322867
2
Le Mans
Đội bóng Le Mans
331514448 - 311759
3
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
331761054 - 381657
4
Red Star
Đội bóng Red Star
33169847 - 361157
5
Rodez
Đội bóng Rodez
331413643 - 38555
6
Reims
Đội bóng Reims
331314648 - 321653
7
Annecy
Đội bóng Annecy
331571148 - 371152
8
Montpellier
Đội bóng Montpellier
331481140 - 301050
9
Pau FC
Đội bóng Pau FC
331291245 - 57-1245
10
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
3311101251 - 42943
11
Guingamp
Đội bóng Guingamp
3310101342 - 48-640
12
Grenoble
Đội bóng Grenoble
337151132 - 39-736
13
US Boulogne
Đội bóng US Boulogne
33991533 - 47-1436
14
Clermont
Đội bóng Clermont
338101537 - 44-734
15
Nancy
Đội bóng Nancy
338101532 - 50-1834
16
Stade Lavallois
Đội bóng Stade Lavallois
335141428 - 47-1929
17
Bastia
Đội bóng Bastia
335131523 - 40-1728
18
Amiens SC
Đội bóng Amiens SC
33662137 - 60-2324