Ligue 2
Ligue 2 -Vòng 14
Clermont
Đội bóng Clermont
Kết thúc
1  -  1
Metz
Đội bóng Metz
Baaloudj 14'
Ibou Sané 27'
Stade Gabriel Montpied
Karim Abed

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
48%
52%
2
Việt vị
1
13
Tổng cú sút
10
4
Sút trúng mục tiêu
4
7
Sút ngoài mục tiêu
4
2
Sút bị chặn
2
11
Phạm lỗi
9
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
2
478
Số đường chuyền
525
389
Số đường chuyền chính xác
440
3
Cứu thua
3
24
Tắc bóng
28
Cầu thủ Laurent Batlles
Laurent Batlles
HLV
Cầu thủ Stéphane Le Mignan
Stéphane Le Mignan

Đối đầu gần đây

Clermont

Số trận (22)

8
Thắng
36.36%
8
Hòa
36.36%
6
Thắng
27.28%
Metz
Ligue 1
10 thg 03, 2024
Metz
Đội bóng Metz
Kết thúc
1  -  0
Clermont
Đội bóng Clermont
Coupe de France
06 thg 01, 2024
Metz
Đội bóng Metz
Kết thúc
1  -  1
Clermont
Đội bóng Clermont
Ligue 1
27 thg 08, 2023
Clermont
Đội bóng Clermont
Kết thúc
0  -  1
Metz
Đội bóng Metz
Ligue 1
17 thg 04, 2022
Metz
Đội bóng Metz
Kết thúc
1  -  1
Clermont
Đội bóng Clermont
Ligue 1
29 thg 08, 2021
Clermont
Đội bóng Clermont
Kết thúc
2  -  2
Metz
Đội bóng Metz

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Auxerre 4-3 Clermont Foot: R. Labeau Lascary tỏa sáng, Auxerre giành trọn 3 điểm

Auxerre vượt qua Clermont Foot với tỷ số 4-3. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Auxerre thắng kịch tính 4-3 trước nỗ lực rượt đuổi muộn màng của Clermont Foot

Trong trận giao hữu câu lạc bộ, Auxerre bảo toàn thành công thắng lợi 4-3 kịch tính; trong khi Clermont Foot ngậm ngùi nhận thất bại dù đã vùng lên mạnh mẽ ở nửa cuối hiệp hai.

Dự đoán máy tính

Clermont
Metz
Thắng
36.2%
Hòa
27.4%
Thắng
36.3%
Clermont thắng
6-0
0%
5-0
0.2%
6-1
0%
4-0
0.8%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2.6%
4-1
1%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
6.5%
3-1
3.2%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
10.6%
2-1
7.9%
3-2
2%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
13%
0-0
8.7%
2-2
4.8%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Metz thắng
0-1
10.7%
1-2
7.9%
2-3
2%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
6.5%
1-3
3.2%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
2.6%
1-4
1%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.8%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Troyes
Đội bóng Troyes
33207660 - 322867
2
Le Mans
Đội bóng Le Mans
331514448 - 311759
3
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
331761054 - 381657
4
Red Star
Đội bóng Red Star
33169847 - 361157
5
Rodez
Đội bóng Rodez
331413643 - 38555
6
Reims
Đội bóng Reims
331314648 - 321653
7
Annecy
Đội bóng Annecy
331571148 - 371152
8
Montpellier
Đội bóng Montpellier
331481140 - 301050
9
Pau FC
Đội bóng Pau FC
331291245 - 57-1245
10
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
3311101251 - 42943
11
Guingamp
Đội bóng Guingamp
3310101342 - 48-640
12
Grenoble
Đội bóng Grenoble
337151132 - 39-736
13
US Boulogne
Đội bóng US Boulogne
33991533 - 47-1436
14
Clermont
Đội bóng Clermont
338101537 - 44-734
15
Nancy
Đội bóng Nancy
338101532 - 50-1834
16
Stade Lavallois
Đội bóng Stade Lavallois
335141428 - 47-1929
17
Bastia
Đội bóng Bastia
335131523 - 40-1728
18
Amiens SC
Đội bóng Amiens SC
33662137 - 60-2324