Ligue 1
Ligue 1 -Vòng 3
Clermont
Đội bóng Clermont
Kết thúc
0  -  1
Metz
Đội bóng Metz
Mikautadze 69'
Stade Gabriel Montpied
G. Angoula

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
10'
Hết hiệp 1
0 - 0
 
69'
0
-
1
 
83'
Kết thúc
0 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
72%
28%
1
Việt vị
2
4
Sút trúng mục tiêu
5
7
Sút ngoài mục tiêu
4
8
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
10
Phạt góc
2
653
Số đường chuyền
256
568
Số đường chuyền chính xác
188
4
Cứu thua
5
27
Tắc bóng
15
Cầu thủ Pascal Gastien
Pascal Gastien
HLV
Cầu thủ László Bölöni
László Bölöni

Đối đầu gần đây

Clermont

Số trận (19)

8
Thắng
42.11%
7
Hòa
36.84%
4
Thắng
21.05%
Metz
Ligue 1
17 thg 04, 2022
Metz
Đội bóng Metz
Kết thúc
1  -  1
Clermont
Đội bóng Clermont
Ligue 1
29 thg 08, 2021
Clermont
Đội bóng Clermont
Kết thúc
2  -  2
Metz
Đội bóng Metz
Ligue 2
18 thg 01, 2019
Metz
Đội bóng Metz
Kết thúc
1  -  2
Clermont
Đội bóng Clermont
Ligue 2
11 thg 08, 2018
Clermont
Đội bóng Clermont
Kết thúc
2  -  3
Metz
Đội bóng Metz
Ligue 2
07 thg 03, 2016
Clermont
Đội bóng Clermont
Kết thúc
2  -  1
Metz
Đội bóng Metz

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Auxerre 4-3 Clermont Foot: R. Labeau Lascary tỏa sáng, Auxerre giành trọn 3 điểm

Auxerre vượt qua Clermont Foot với tỷ số 4-3. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Auxerre thắng kịch tính 4-3 trước nỗ lực rượt đuổi muộn màng của Clermont Foot

Trong trận giao hữu câu lạc bộ, Auxerre bảo toàn thành công thắng lợi 4-3 kịch tính; trong khi Clermont Foot ngậm ngùi nhận thất bại dù đã vùng lên mạnh mẽ ở nửa cuối hiệp hai.

Dự đoán máy tính

Clermont
Metz
Thắng
44.1%
Hòa
27.2%
Thắng
28.7%
Clermont thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
4-0
1.3%
5-1
0.4%
6-2
0%
3-0
3.8%
4-1
1.4%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
8.4%
3-1
4%
4-2
0.7%
5-3
0.1%
1-0
12.3%
2-1
8.7%
3-2
2.1%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.8%
0-0
9%
2-2
4.6%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Metz thắng
0-1
9.4%
1-2
6.7%
2-3
1.6%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
4.9%
1-3
2.3%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.7%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
0-4
0.4%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Monaco
Đội bóng Monaco
642010 - 5514
2
Lille
Đội bóng Lille
64119 - 4513
3
Rennes
Đội bóng Rennes
641112 - 10213
4
PSG
Đội bóng PSG
632111 - 8311
5
Lyon
Đội bóng Lyon
632111 - 4711
6
Paris FC
Đội bóng Paris FC
63218 - 4411
7
Stade Brestois
Đội bóng Stade Brestois
622212 - 938
8
Lorient
Đội bóng Lorient
62226 - 608
9
Nice
Đội bóng Nice
62225 - 7-28
10
Lens
Đội bóng Lens
621311 - 1017
11
Strasbourg
Đội bóng Strasbourg
621311 - 12-17
12
Angers
Đội bóng Angers
62137 - 10-37
13
Le Mans
Đội bóng Le Mans
613210 - 12-26
14
Olympique Marseille
Đội bóng Olympique Marseille
62049 - 816
15
Toulouse
Đội bóng Toulouse
61329 - 11-26
16
Auxerre
Đội bóng Auxerre
62048 - 16-86
17
Troyes
Đội bóng Troyes
61144 - 13-94
18
Le Havre
Đội bóng Le Havre
60244 - 8-42