Conference League
Conference League -1/16
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
Kết thúc
3  -  0
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
Elyounoussi 49'
Cornelius 79', 86'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
33%
67%
2
Việt vị
1
6
Tổng cú sút
4
6
Sút trúng mục tiêu
0
0
Sút ngoài mục tiêu
2
0
Sút bị chặn
2
8
Phạm lỗi
10
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
0
Phạt góc
2
131
Số đường chuyền chính xác
287
0
Cứu thua
2
6
Tắc bóng
3
Cầu thủ Bo Svensson
Bo Svensson
HLV
Cầu thủ Carlos Vicens
Carlos Vicens

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Hamburger SV 2-0 FC Copenhagen: Hamburger SV giành chiến thắng chung cuộc

Hamburger SV vượt qua FC Copenhagen với tỷ số 2-0. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Bùng nổ những phút cuối, Hamburger SV đánh bại FC Copenhagen

Tận dụng tốt cơ hội ở cuối trận giao hữu với bàn mở tỷ số của Amoako ở phút 83, Hamburger SV giành chiến thắng 2-0, buộc FC Copenhagen phải trắng tay rời sân.

Ronaldo 'dỗi', ai thiệt nhất?

Bồ Đào Nha có thể mất một biểu tượng, Jorge Jesus chịu thêm sức ép, nhưng người có nhiều thứ để mất nhất sau vụ Copenhagen có thể lại là Cristiano Ronaldo.

Bồ Đào Nha đánh bại Đan Mạch trong màn rượt đuổi tỷ số ở Copenhagen

Bồ Đào Nha tiếp tục duy trì thành tích toàn thắng tại bảng A4 - UEFA Nations League 2026/27 khi đánh bại Đan Mạch 4-2 trong trận cầu giàu kịch tính tại Copenhagen. Đội khách hai lần bị gỡ hòa nhưng vẫn biết cách tạo khác biệt ở thời điểm quyết định.

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Brighton
Đội bóng Brighton
11004 - 043
2
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
11003 - 033
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
11004 - 223
4
Atalanta
Đội bóng Atalanta
11003 - 123
5
Mjällby AIF
Đội bóng Mjällby AIF
11002 - 023
7
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
11003 - 213
8
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
11003 - 213
9
Monaco
Đội bóng Monaco
11002 - 113
10
SK Brann
Đội bóng SK Brann
11002 - 113
11
HNK Hajduk Split
Đội bóng HNK Hajduk Split
11002 - 113
12
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
11002 - 113
13
KAA Gent
Đội bóng KAA Gent
11001 - 013
14
Twente
Đội bóng Twente
11001 - 013
15
Getafe
Đội bóng Getafe
10101 - 101
16
Kairat Almaty
Đội bóng Kairat Almaty
10101 - 101
17
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
10101 - 101
18
Nordsjaelland
Đội bóng Nordsjaelland
10101 - 101
19
Heart of Midlothian
Đội bóng Heart of Midlothian
10101 - 101
20
KF Egnatia
Đội bóng KF Egnatia
10101 - 101
21
Riga FC
Đội bóng Riga FC
10101 - 101
23
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
10012 - 3-10
24
Jablonec
Đội bóng Jablonec
10012 - 3-10
25
Ajax
Đội bóng Ajax
10011 - 2-10
26
Borac Banja Luka
Đội bóng Borac Banja Luka
10011 - 2-10
27
Lincoln Red Imps
Đội bóng Lincoln Red Imps
10011 - 2-10
28
CSKA Sofia
Đội bóng CSKA Sofia
10011 - 2-10
29
AGF Aarhus
Đội bóng AGF Aarhus
10010 - 1-10
30
Thun
Đội bóng Thun
10010 - 1-10
31
KuPS Kuopio
Đội bóng KuPS Kuopio
10012 - 4-20
32
Pafos
Đội bóng Pafos
10011 - 3-20
33
Saburtalo
Đội bóng Saburtalo
10010 - 2-20
34
Inter Escaldes
Đội bóng Inter Escaldes
10010 - 2-20
35
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
10010 - 3-30
36
Kauno Žalgiris
Đội bóng Kauno Žalgiris
10010 - 4-40