VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 34
Corinthians
Đội bóng Corinthians
Kết thúc
3  -  1
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Yuri Alberto 31'(pen), 89'
Memphis Depay 84'
Tapia 54'
Neo Química Arena

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
45%
55%
0
Việt vị
2
13
Tổng cú sút
6
4
Sút trúng mục tiêu
2
7
Sút ngoài mục tiêu
0
15
Phạm lỗi
17
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
5
321
Số đường chuyền
392
265
Số đường chuyền chính xác
317
1
Cứu thua
1
10
Tắc bóng
15
Cầu thủ Dorival Júnior
Dorival Júnior
HLV
Cầu thủ Hernán Crespo
Hernán Crespo

Đối đầu gần đây

Corinthians

Số trận (116)

42
Thắng
36.21%
40
Hòa
34.48%
34
Thắng
29.31%
São Paulo
Paulista A1
26 thg 01, 2025
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Kết thúc
3  -  1
Corinthians
Đội bóng Corinthians
Série A
30 thg 09, 2024
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Kết thúc
3  -  1
Corinthians
Đội bóng Corinthians
Série A
16 thg 06, 2024
Corinthians
Đội bóng Corinthians
Kết thúc
2  -  2
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Paulista A1
31 thg 01, 2024
Corinthians
Đội bóng Corinthians
Kết thúc
1  -  2
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Série A
01 thg 10, 2023
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Kết thúc
2  -  1
Corinthians
Đội bóng Corinthians

Phong độ gần đây

Tin Tức

Gã khổng lồ bóng đá Brazil bên bờ vực sụp đổ

Corinthians ngập trong nợ nần khi thua 9 trận liên tiếp và đối mặt nguy cơ xuống hạng.

Dự đoán máy tính

Corinthians
São Paulo
Thắng
42.2%
Hòa
26.5%
Thắng
31.3%
Corinthians thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.2%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
3.5%
4-1
1.4%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
7.6%
3-1
4.1%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
10.9%
2-1
8.8%
3-2
2.3%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.6%
0-0
7.8%
2-2
5.1%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
São Paulo thắng
0-1
9.1%
1-2
7.3%
2-3
2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
5.2%
1-3
2.8%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
2%
1-4
0.8%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.6%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717