VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 6
Corinthians
Đội bóng Corinthians
Kết thúc
1  -  1
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Roger Guedes 45'+5(pen)
Araujo 15'
Neo Química Arena
Bruno Arleu de Araujo

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
5'
 
 
15'
0
-
1
27'
 
 
45'+3
45'+5
1
-
1
 
Hết hiệp 1
1 - 1
 
90'+1
Kết thúc
1 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
33%
67%
0
Việt vị
2
3
Sút trúng mục tiêu
1
4
Sút ngoài mục tiêu
2
16
Phạm lỗi
18
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
4
344
Số đường chuyền
691
276
Số đường chuyền chính xác
619
0
Cứu thua
2
22
Tắc bóng
14
Cầu thủ Vanderlei Luxemburgo
Vanderlei Luxemburgo
HLV
Cầu thủ Dorival Júnior
Dorival Júnior

Phong độ gần đây

Tin Tức

Gã khổng lồ bóng đá Brazil bên bờ vực sụp đổ

Corinthians ngập trong nợ nần khi thua 9 trận liên tiếp và đối mặt nguy cơ xuống hạng.

Dự đoán máy tính

Corinthians
São Paulo
Thắng
36%
Hòa
26.8%
Thắng
37.2%
Corinthians thắng
6-0
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
4-0
0.8%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
2.6%
4-1
1%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
6.2%
3-1
3.3%
4-2
0.7%
5-3
0.1%
1-0
10%
2-1
8%
3-2
2.1%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.7%
0-0
7.9%
2-2
5.1%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
São Paulo thắng
0-1
10.1%
1-2
8.1%
2-3
2.2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
6.5%
1-3
3.5%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
2.8%
1-4
1.1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.9%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
1-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717