VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 34
Criciúma
Đội bóng Criciúma
Kết thúc
0  -  1
Vitória
Đội bóng Vitória
Janderson 68'
Estádio Heriberto Hülse
Rafael Rodrigo Klein

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
49%
51%
2
Việt vị
3
13
Tổng cú sút
14
1
Sút trúng mục tiêu
3
8
Sút ngoài mục tiêu
8
4
Sút bị chặn
3
11
Phạm lỗi
18
1
Thẻ vàng
3
1
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
5
415
Số đường chuyền
434
346
Số đường chuyền chính xác
372
2
Cứu thua
2
13
Tắc bóng
22
Cầu thủ Cláudio Tencati
Cláudio Tencati
HLV
Cầu thủ Thiago Carpini
Thiago Carpini

Đối đầu gần đây

Criciúma

Số trận (31)

9
Thắng
29.03%
10
Hòa
32.26%
12
Thắng
38.71%
Vitória
Série A
08 thg 07, 2024
Vitória
Đội bóng Vitória
Kết thúc
2  -  1
Criciúma
Đội bóng Criciúma
Série B Brazil
08 thg 10, 2023
Criciúma
Đội bóng Criciúma
Kết thúc
1  -  0
Vitória
Đội bóng Vitória
Série B Brazil
11 thg 06, 2023
Vitória
Đội bóng Vitória
Kết thúc
0  -  1
Criciúma
Đội bóng Criciúma
Série B Brazil
15 thg 10, 2019
Criciúma
Đội bóng Criciúma
Kết thúc
1  -  1
Vitória
Đội bóng Vitória
Série B Brazil
20 thg 07, 2019
Vitória
Đội bóng Vitória
Kết thúc
2  -  0
Criciúma
Đội bóng Criciúma

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Benfica 2-0 Vitória SC: Heorhii Sudakov tỏa sáng, Benfica giành trọn 3 điểm

Benfica vượt qua Vitória SC với tỷ số 2-0. S. Dahl là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.69. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Hạ Vitória SC 2-0, Benfica vững vàng top 4 trong khi đối thủ chìm sâu nhóm cuối

Đánh bại Vitória SC 2-0 tại Estádio da Luz nhờ các pha lập công của Dahl và Sudakov ở vòng 8 Primeira Liga, Benfica củng cố vị trí thứ tư với 16 điểm; trong khi đội khách tiếp tục giậm chân ở hạng 15 và đối mặt áp lực lớn từ nhóm cuối bảng.

Dự đoán máy tính

Criciúma
Vitória
Thắng
43.8%
Hòa
26.9%
Thắng
29.3%
Criciúma thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
4-0
1.3%
5-1
0.4%
6-2
0%
3-0
3.8%
4-1
1.4%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
8.2%
3-1
4%
4-2
0.7%
5-3
0.1%
1-0
11.8%
2-1
8.8%
3-2
2.2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.7%
0-0
8.6%
2-2
4.7%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Vitória thắng
0-1
9.2%
1-2
6.8%
2-3
1.7%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
5%
1-3
2.5%
2-4
0.5%
3-5
0%
0-3
1.8%
1-4
0.7%
2-5
0.1%
0-4
0.5%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717