Ligue 2
Ligue 2 -Vòng 27
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Kết thúc
2  -  2
Concarneau
Đội bóng Concarneau
Anziani 18', 62'
Diawara 35'
Ndombasi 90'+7
Stade Marcel-Tribut
Karim Abed

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
18'
1
-
0
 
Hết hiệp 1
1 - 1
62'
2
-
1
 
90'+4
 
 
90'+4
 
90'+7
2
-
2
Kết thúc
2 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
42%
58%
1
Việt vị
0
8
Tổng cú sút
14
4
Sút trúng mục tiêu
7
2
Sút ngoài mục tiêu
2
2
Sút bị chặn
5
14
Phạm lỗi
6
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
5
437
Số đường chuyền
595
367
Số đường chuyền chính xác
507
5
Cứu thua
2
13
Tắc bóng
10
Cầu thủ Luís Castro
Luís Castro
HLV
Cầu thủ Stéphane Le Mignan
Stéphane Le Mignan

Đối đầu gần đây

Dunkerque

Số trận (10)

6
Thắng
60%
0
Hòa
0%
4
Thắng
40%
Concarneau
Ligue 2
07 thg 10, 2023
Concarneau
Đội bóng Concarneau
Kết thúc
4  -  3
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
National
20 thg 01, 2023
Concarneau
Đội bóng Concarneau
Kết thúc
0  -  1
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
National
19 thg 08, 2022
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Kết thúc
0  -  1
Concarneau
Đội bóng Concarneau
National
01 thg 11, 2019
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Kết thúc
2  -  0
Concarneau
Đội bóng Concarneau
National
11 thg 01, 2019
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Kết thúc
3  -  0
Concarneau
Đội bóng Concarneau

Phong độ gần đây

Tin Tức

Đè bẹp Dunkerque, RAAL La Louvière giành chiến thắng áp đảo ở trận giao hữu

Trong trận giao hữu cấp câu lạc bộ, Dunkerque phải nhận thất bại nặng nề 0-4 trước một RAAL La Louvière thi đấu hoàn toàn vượt trội.

Dự đoán máy tính

Dunkerque
Concarneau
Thắng
35.9%
Hòa
27.3%
Thắng
36.8%
Dunkerque thắng
6-0
0%
5-0
0.2%
6-1
0%
4-0
0.8%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2.6%
4-1
1%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
6.4%
3-1
3.2%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
10.5%
2-1
7.9%
3-2
2%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
13%
0-0
8.6%
2-2
4.9%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Concarneau thắng
0-1
10.7%
1-2
8%
2-3
2%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
6.6%
1-3
3.3%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
2.7%
1-4
1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.8%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Troyes
Đội bóng Troyes
33207660 - 322867
2
Le Mans
Đội bóng Le Mans
331514448 - 311759
3
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
331761054 - 381657
4
Red Star
Đội bóng Red Star
33169847 - 361157
5
Rodez
Đội bóng Rodez
331413643 - 38555
6
Reims
Đội bóng Reims
331314648 - 321653
7
Annecy
Đội bóng Annecy
331571148 - 371152
8
Montpellier
Đội bóng Montpellier
331481140 - 301050
9
Pau FC
Đội bóng Pau FC
331291245 - 57-1245
10
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
3311101251 - 42943
11
Guingamp
Đội bóng Guingamp
3310101342 - 48-640
12
Grenoble
Đội bóng Grenoble
337151132 - 39-736
13
US Boulogne
Đội bóng US Boulogne
33991533 - 47-1436
14
Clermont
Đội bóng Clermont
338101537 - 44-734
15
Nancy
Đội bóng Nancy
338101532 - 50-1834
16
Stade Lavallois
Đội bóng Stade Lavallois
335141428 - 47-1929
17
Bastia
Đội bóng Bastia
335131523 - 40-1728
18
Amiens SC
Đội bóng Amiens SC
33662137 - 60-2324