Ligue 2
Ligue 2 -Vòng 31
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Kết thúc
2  -  0
Grenoble
Đội bóng Grenoble
Courtet 50'
Saad 89'
P. Legat

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
89'
2
-
0
 
Kết thúc
2 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
63%
37%
3
Việt vị
8
14
Tổng cú sút
4
9
Sút trúng mục tiêu
1
4
Sút ngoài mục tiêu
3
1
Sút bị chặn
0
10
Phạm lỗi
9
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
4
569
Số đường chuyền
334
503
Số đường chuyền chính xác
275
1
Cứu thua
7
16
Tắc bóng
11
Cầu thủ Luís Castro
Luís Castro
HLV
Cầu thủ Franck Rizzetto
Franck Rizzetto

Đối đầu gần đây

Dunkerque

Số trận (9)

1
Thắng
11.11%
4
Hòa
44.44%
4
Thắng
44.45%
Grenoble
Ligue 2
09 thg 11, 2024
Grenoble
Đội bóng Grenoble
Kết thúc
0  -  1
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Ligue 2
14 thg 01, 2024
Grenoble
Đội bóng Grenoble
Kết thúc
2  -  2
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Ligue 2
17 thg 09, 2023
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Kết thúc
0  -  0
Grenoble
Đội bóng Grenoble
Ligue 2
16 thg 04, 2022
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Kết thúc
0  -  3
Grenoble
Đội bóng Grenoble
Ligue 2
06 thg 11, 2021
Grenoble
Đội bóng Grenoble
Kết thúc
1  -  0
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque

Phong độ gần đây

Tin Tức

Đè bẹp Dunkerque, RAAL La Louvière giành chiến thắng áp đảo ở trận giao hữu

Trong trận giao hữu cấp câu lạc bộ, Dunkerque phải nhận thất bại nặng nề 0-4 trước một RAAL La Louvière thi đấu hoàn toàn vượt trội.

Dự đoán máy tính

Dunkerque
Grenoble
Thắng
51.9%
Hòa
25.6%
Thắng
22.6%
Dunkerque thắng
7-0
0%
6-0
0.2%
7-1
0%
5-0
0.6%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
2%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
5.2%
4-1
1.9%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
10.1%
3-1
4.8%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
13%
2-1
9.3%
3-2
2.2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.1%
0-0
8.4%
2-2
4.3%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Grenoble thắng
0-1
7.8%
1-2
5.6%
2-3
1.3%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
3.6%
1-3
1.7%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
1.1%
1-4
0.4%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
0-5
0%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Troyes
Đội bóng Troyes
33207660 - 322867
2
Le Mans
Đội bóng Le Mans
331514448 - 311759
3
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
331761054 - 381657
4
Red Star
Đội bóng Red Star
33169847 - 361157
5
Rodez
Đội bóng Rodez
331413643 - 38555
6
Reims
Đội bóng Reims
331314648 - 321653
7
Annecy
Đội bóng Annecy
331571148 - 371152
8
Montpellier
Đội bóng Montpellier
331481140 - 301050
9
Pau FC
Đội bóng Pau FC
331291245 - 57-1245
10
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
3311101251 - 42943
11
Guingamp
Đội bóng Guingamp
3310101342 - 48-640
12
Grenoble
Đội bóng Grenoble
337151132 - 39-736
13
US Boulogne
Đội bóng US Boulogne
33991533 - 47-1436
14
Clermont
Đội bóng Clermont
338101537 - 44-734
15
Nancy
Đội bóng Nancy
338101532 - 50-1834
16
Stade Lavallois
Đội bóng Stade Lavallois
335141428 - 47-1929
17
Bastia
Đội bóng Bastia
335131523 - 40-1728
18
Amiens SC
Đội bóng Amiens SC
33662137 - 60-2324