Ligue 2
Ligue 2 -Vòng 15
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Kết thúc
0  -  2
Stade Lavallois
Đội bóng Stade Lavallois
Kadile 15'
Cherni 33'
Stade Marcel-Tribut
Antoine Valnet

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
15'
0
-
1
 
41'
Hết hiệp 1
0 - 2
 
68'
Kết thúc
0 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
57%
43%
3
Việt vị
6
11
Tổng cú sút
5
3
Sút trúng mục tiêu
3
6
Sút ngoài mục tiêu
2
2
Sút bị chặn
0
10
Phạm lỗi
15
1
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
2
533
Số đường chuyền
403
428
Số đường chuyền chính xác
302
1
Cứu thua
3
18
Tắc bóng
19
Cầu thủ Luís Castro
Luís Castro
HLV
Cầu thủ Olivier Frapolli
Olivier Frapolli

Đối đầu gần đây

Dunkerque

Số trận (11)

3
Thắng
27.27%
4
Hòa
36.36%
4
Thắng
36.37%
Stade Lavallois
National
04 thg 10, 2019
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Kết thúc
1  -  2
Stade Lavallois
Đội bóng Stade Lavallois
National
29 thg 03, 2019
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Kết thúc
1  -  0
Stade Lavallois
Đội bóng Stade Lavallois
National
02 thg 11, 2018
Stade Lavallois
Đội bóng Stade Lavallois
Kết thúc
3  -  2
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
National
09 thg 02, 2018
Stade Lavallois
Đội bóng Stade Lavallois
Kết thúc
3  -  1
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
National
02 thg 09, 2017
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Kết thúc
1  -  1
Stade Lavallois
Đội bóng Stade Lavallois

Phong độ gần đây

Tin Tức

Đè bẹp Dunkerque, RAAL La Louvière giành chiến thắng áp đảo ở trận giao hữu

Trong trận giao hữu cấp câu lạc bộ, Dunkerque phải nhận thất bại nặng nề 0-4 trước một RAAL La Louvière thi đấu hoàn toàn vượt trội.

Dự đoán máy tính

Dunkerque
Stade Lavallois
Thắng
32.4%
Hòa
28%
Thắng
39.6%
Dunkerque thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.6%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2.1%
4-1
0.7%
5-2
0.1%
2-0
5.8%
3-1
2.6%
4-2
0.5%
5-3
0%
1-0
10.6%
2-1
7.2%
3-2
1.6%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
13.1%
0-0
9.6%
2-2
4.5%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Stade Lavallois thắng
0-1
12%
1-2
8.2%
2-3
1.9%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
7.4%
1-3
3.4%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
3.1%
1-4
1.1%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
1%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Troyes
Đội bóng Troyes
33207660 - 322867
2
Le Mans
Đội bóng Le Mans
331514448 - 311759
3
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
331761054 - 381657
4
Red Star
Đội bóng Red Star
33169847 - 361157
5
Rodez
Đội bóng Rodez
331413643 - 38555
6
Reims
Đội bóng Reims
331314648 - 321653
7
Annecy
Đội bóng Annecy
331571148 - 371152
8
Montpellier
Đội bóng Montpellier
331481140 - 301050
9
Pau FC
Đội bóng Pau FC
331291245 - 57-1245
10
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
3311101251 - 42943
11
Guingamp
Đội bóng Guingamp
3310101342 - 48-640
12
Grenoble
Đội bóng Grenoble
337151132 - 39-736
13
US Boulogne
Đội bóng US Boulogne
33991533 - 47-1436
14
Clermont
Đội bóng Clermont
338101537 - 44-734
15
Nancy
Đội bóng Nancy
338101532 - 50-1834
16
Stade Lavallois
Đội bóng Stade Lavallois
335141428 - 47-1929
17
Bastia
Đội bóng Bastia
335131523 - 40-1728
18
Amiens SC
Đội bóng Amiens SC
33662137 - 60-2324