VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Farense
Đội bóng Farense
Kết thúc
0  -  5
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Gyökeres 27', 41'(pen), 66'
Lucas Áfrico 69'(og)
Marcus Edwards 81'
Estádio de São Lúis
Tiago Martins

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
32%
68%
1
Việt vị
2
6
Tổng cú sút
29
1
Sút trúng mục tiêu
9
2
Sút ngoài mục tiêu
9
3
Sút bị chặn
11
18
Phạm lỗi
5
4
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Phạt góc
5
260
Số đường chuyền
560
182
Số đường chuyền chính xác
487
5
Cứu thua
1
25
Tắc bóng
16
Cầu thủ José Mota
José Mota
HLV
Cầu thủ Rúben Amorim
Rúben Amorim

Đối đầu gần đây

Farense

Số trận (61)

5
Thắng
8.2%
7
Hòa
11.48%
49
Thắng
80.32%
Sporting CP
Primeira Liga
04 thg 03, 2024
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Kết thúc
3  -  2
Farense
Đội bóng Farense
Taça da Liga
03 thg 11, 2023
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Kết thúc
4  -  2
Farense
Đội bóng Farense
Primeira Liga
01 thg 10, 2023
Farense
Đội bóng Farense
Kết thúc
2  -  3
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Taça da Liga
30 thg 11, 2022
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Kết thúc
6  -  0
Farense
Đội bóng Farense
Primeira Liga
16 thg 04, 2021
Farense
Đội bóng Farense
Kết thúc
0  -  1
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu SC Braga 1-3 Sporting CP: Sporting CP ngược dòng ngoạn mục

Sporting CP đã ngược dòng đánh bại SC Braga 3-1. L. Suárez là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.16. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Ngược dòng hạ SC Braga, Sporting CP vươn lên vị trí thứ ba

Lội ngược dòng giành chiến thắng 1-3 ngay trên sân Estádio Municipal de Braga ở vòng 8 Primeira Liga, Sporting CP vươn lên vị trí thứ ba trên bảng xếp hạng, khiến chủ nhà SC Braga dậm chân ở hạng 6.

Dự đoán máy tính

Farense
Sporting CP
Thắng
18.1%
Hòa
21%
Thắng
60.9%
Farense thắng
5-0
0%
6-1
0%
4-0
0.2%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
0.8%
4-1
0.4%
5-2
0.1%
2-0
2.4%
3-1
1.7%
4-2
0.4%
5-3
0.1%
1-0
4.9%
2-1
4.9%
3-2
1.7%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
9.9%
2-2
5%
0-0
4.9%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
5-5
0%
Sporting CP thắng
0-1
9.8%
1-2
10%
2-3
3.4%
3-4
0.6%
4-5
0.1%
0-2
9.9%
1-3
6.7%
2-4
1.7%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
6.7%
1-4
3.4%
2-5
0.7%
3-6
0.1%
0-4
3.4%
1-5
1.4%
2-6
0.2%
3-7
0%
0-5
1.4%
1-6
0.5%
2-7
0.1%
0-6
0.5%
1-7
0.1%
2-8
0%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
32274164 - 154985
2
Benfica
Đội bóng Benfica
322210069 - 224776
3
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
31227277 - 225573
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
32169760 - 322857
5
Famalicão
Đội bóng Famalicão
321410841 - 291252
6
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
321311846 - 321450
7
Moreirense
Đội bóng Moreirense
321261437 - 47-1042
8
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
311261338 - 43-542
9
Estoril
Đội bóng Estoril
321081452 - 53-138
10
Alverca
Đội bóng Alverca
321081434 - 50-1638
11
Arouca
Đội bóng Arouca
321061641 - 62-2136
12
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
328111333 - 52-1935
13
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
32891530 - 40-1033
14
Nacional
Đội bóng Nacional
32871735 - 43-831
15
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
326101636 - 54-1828
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
325111629 - 56-2726
17
Tondela
Đội bóng Tondela
325101724 - 52-2825
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
322111924 - 66-4217