Conference League
Conference League
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
Kết thúc
2  -  2
Pafos
Đội bóng Pafos
Hadj Mahmoud 7'
Bottani 33'
Amir Saipi 4'(og)
Goldar 90'+5
Stockhorn Arena
Nenad Minakovic

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
47%
53%
0
Việt vị
2
12
Tổng cú sút
15
5
Sút trúng mục tiêu
3
4
Sút ngoài mục tiêu
11
3
Sút bị chặn
1
15
Phạm lỗi
7
4
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
4
410
Số đường chuyền
427
332
Số đường chuyền chính xác
366
2
Cứu thua
3
16
Tắc bóng
10
Cầu thủ Mattia Croci-Torti
Mattia Croci-Torti
HLV
Cầu thủ Juan Carlos Carcedo
Juan Carlos Carcedo

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu FC Lugano 1-3 Hellas Verona: E. Iannoni tỏa sáng, Hellas Verona giành trọn 3 điểm

Hellas Verona vượt qua FC Lugano với tỷ số 3-1. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Chặn đứng nỗ lực của FC Lugano, Hellas Verona thắng thuyết phục trên sân khách

Hellas Verona đánh bại chủ nhà FC Lugano với tỷ số 1-3 trong trận giao hữu tại sân AIL Arena, khi nỗ lực rút ngắn cách biệt của đại diện Thụy Sĩ không thể ngăn đội bóng Italy giành thắng lợi thuyết phục.

Dự đoán máy tính

FC Lugano
Pafos
Thắng
56.2%
Hòa
22.6%
Thắng
21.2%
FC Lugano thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
2.7%
5-1
1.1%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
5.8%
4-1
2.8%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
9.4%
3-1
6.1%
4-2
1.5%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
10.1%
2-1
9.9%
3-2
3.2%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.7%
0-0
5.5%
2-2
5.2%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
5-5
0%
Pafos thắng
0-1
5.7%
1-2
5.6%
2-3
1.8%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
3%
1-3
2%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.1%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Brighton
Đội bóng Brighton
11004 - 043
2
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
11003 - 033
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
11004 - 223
4
Atalanta
Đội bóng Atalanta
11003 - 123
5
Mjällby AIF
Đội bóng Mjällby AIF
11002 - 023
7
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
11003 - 213
8
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
11003 - 213
9
Monaco
Đội bóng Monaco
11002 - 113
10
HNK Hajduk Split
Đội bóng HNK Hajduk Split
11002 - 113
11
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
11002 - 113
12
SK Brann
Đội bóng SK Brann
11002 - 113
13
KAA Gent
Đội bóng KAA Gent
11001 - 013
14
Twente
Đội bóng Twente
11001 - 013
15
Getafe
Đội bóng Getafe
10101 - 101
16
Kairat Almaty
Đội bóng Kairat Almaty
10101 - 101
17
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
10101 - 101
18
Nordsjaelland
Đội bóng Nordsjaelland
10101 - 101
19
Heart of Midlothian
Đội bóng Heart of Midlothian
10101 - 101
20
KF Egnatia
Đội bóng KF Egnatia
10101 - 101
21
Riga FC
Đội bóng Riga FC
10101 - 101
23
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
10012 - 3-10
24
Jablonec
Đội bóng Jablonec
10012 - 3-10
25
Ajax
Đội bóng Ajax
10011 - 2-10
26
Borac Banja Luka
Đội bóng Borac Banja Luka
10011 - 2-10
27
Lincoln Red Imps
Đội bóng Lincoln Red Imps
10011 - 2-10
28
CSKA Sofia
Đội bóng CSKA Sofia
10011 - 2-10
29
AGF Aarhus
Đội bóng AGF Aarhus
10010 - 1-10
30
Thun
Đội bóng Thun
10010 - 1-10
31
KuPS Kuopio
Đội bóng KuPS Kuopio
10012 - 4-20
32
Pafos
Đội bóng Pafos
10011 - 3-20
33
Saburtalo
Đội bóng Saburtalo
10010 - 2-20
34
Inter Escaldes
Đội bóng Inter Escaldes
10010 - 2-20
35
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
10010 - 3-30
36
Kauno Žalgiris
Đội bóng Kauno Žalgiris
10010 - 4-40