Ligue 2
Ligue 2 -Vòng 7
FC Martigues
Đội bóng FC Martigues
Kết thúc
1  -  1
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Robin 9'
Skytta 70'
Stade Francis Turcan
G. Kubler

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
24'
Hết hiệp 1
1 - 0
 
55'
 
70'
1
-
1
 
90'+5
Kết thúc
1 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
28%
72%
3
Việt vị
1
7
Tổng cú sút
21
2
Sút trúng mục tiêu
7
4
Sút ngoài mục tiêu
7
1
Sút bị chặn
7
10
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
3
1
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
10
259
Số đường chuyền
644
171
Số đường chuyền chính xác
543
6
Cứu thua
1
10
Tắc bóng
10
Cầu thủ Thierry Laurey
Thierry Laurey
HLV
Cầu thủ Luís Castro
Luís Castro

Đối đầu gần đây

FC Martigues

Số trận (2)

2
Thắng
100%
0
Hòa
0%
0
Thắng
0%
Dunkerque
National
24 thg 04, 2023
FC Martigues
Đội bóng FC Martigues
Kết thúc
1  -  0
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
National
02 thg 12, 2022
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Kết thúc
0  -  1
FC Martigues
Đội bóng FC Martigues

Phong độ gần đây

Tin Tức

Đè bẹp Dunkerque, RAAL La Louvière giành chiến thắng áp đảo ở trận giao hữu

Trong trận giao hữu cấp câu lạc bộ, Dunkerque phải nhận thất bại nặng nề 0-4 trước một RAAL La Louvière thi đấu hoàn toàn vượt trội.

Dự đoán máy tính

FC Martigues
Dunkerque
Thắng
41.9%
Hòa
26.5%
Thắng
31.6%
FC Martigues thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.2%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
3.4%
4-1
1.4%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
7.5%
3-1
4%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
10.8%
2-1
8.7%
3-2
2.3%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.6%
0-0
7.8%
2-2
5.1%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Dunkerque thắng
0-1
9.1%
1-2
7.3%
2-3
2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
5.3%
1-3
2.9%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
2.1%
1-4
0.8%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.6%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Troyes
Đội bóng Troyes
33207660 - 322867
2
Le Mans
Đội bóng Le Mans
331514448 - 311759
3
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
331761054 - 381657
4
Red Star
Đội bóng Red Star
33169847 - 361157
5
Rodez
Đội bóng Rodez
331413643 - 38555
6
Reims
Đội bóng Reims
331314648 - 321653
7
Annecy
Đội bóng Annecy
331571148 - 371152
8
Montpellier
Đội bóng Montpellier
331481140 - 301050
9
Pau FC
Đội bóng Pau FC
331291245 - 57-1245
10
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
3311101251 - 42943
11
Guingamp
Đội bóng Guingamp
3310101342 - 48-640
12
Grenoble
Đội bóng Grenoble
337151132 - 39-736
13
US Boulogne
Đội bóng US Boulogne
33991533 - 47-1436
14
Clermont
Đội bóng Clermont
338101537 - 44-734
15
Nancy
Đội bóng Nancy
338101532 - 50-1834
16
Stade Lavallois
Đội bóng Stade Lavallois
335141428 - 47-1929
17
Bastia
Đội bóng Bastia
335131523 - 40-1728
18
Amiens SC
Đội bóng Amiens SC
33662137 - 60-2324