Europa League
Europa League -Vòng 8
FCSB
Đội bóng FCSB
Kết thúc
1  -  1
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
Cisotti 71'
Yüksek 18'
Video

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 1
 
78'
 
86'
Kết thúc
1 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
34%
66%
1
Việt vị
3
15
Tổng cú sút
17
8
Sút trúng mục tiêu
8
5
Sút ngoài mục tiêu
8
11
Phạm lỗi
11
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
5
307
Số đường chuyền
619
227
Số đường chuyền chính xác
528
8
Cứu thua
7
19
Tắc bóng
18
Cầu thủ Ilias Charalampous
Ilias Charalampous
HLV
Cầu thủ Domenico Tedesco
Domenico Tedesco

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Aston Villa vs Fenerbahçe: Màn so tài của hai đội vào phom

Cả hai đội đều đang có phong độ cao: Aston Villa thắng 3 trong 5 trận gần nhất, Fenerbahçe bất bại 5 trận trước cuộc gặp lúc 02h00 ngày 15/10 tại Villa Park.

Thống kê trận đấu Turan 0-2 Fenerbahçe: C. Balta tỏa sáng, Fenerbahçe giành trọn 3 điểm

Fenerbahçe vượt qua Turan với tỷ số 2-0. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Hạ gục Turan 2-0, Fenerbahçe khẳng định sức mạnh nhờ hiệp hai khởi sắc

Hai pha lập công của Kante và Balta ở hiệp hai giúp Fenerbahçe đánh bại Turan với tỷ số 0-2 trong trận giao hữu câu lạc bộ, khiến đội chủ nhà hoàn toàn bất lực trong việc tìm kiếm bàn gỡ.

Dự đoán máy tính

FCSB
Fenerbahçe
Thắng
14.6%
Hòa
18.3%
Thắng
67.2%
FCSB thắng
5-0
0%
6-1
0%
4-0
0.1%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
0.6%
4-1
0.3%
5-2
0.1%
2-0
1.8%
3-1
1.4%
4-2
0.4%
5-3
0.1%
1-0
3.6%
2-1
4.1%
3-2
1.6%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
8.4%
2-2
4.8%
0-0
3.6%
3-3
1.2%
4-4
0.2%
5-5
0%
Fenerbahçe thắng
0-1
8.5%
1-2
9.7%
2-3
3.7%
3-4
0.7%
4-5
0.1%
0-2
9.8%
1-3
7.5%
2-4
2.2%
3-5
0.3%
4-6
0%
0-3
7.6%
1-4
4.4%
2-5
1%
3-6
0.1%
4-7
0%
0-4
4.4%
1-5
2%
2-6
0.4%
3-7
0%
0-5
2.1%
1-6
0.8%
2-7
0.1%
3-8
0%
0-6
0.8%
1-7
0.3%
2-8
0%
0-7
0.3%
1-8
0.1%
0-8
0.1%
1-9
0%
0-9
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Juventus
Đội bóng Juventus
11005 - 053
2
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
11004 - 043
3
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
11004 - 133
4
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
11004 - 133
6
Ferencvárosi
Đội bóng Ferencvárosi
11003 - 123
7
Benfica
Đội bóng Benfica
11002 - 023
8
Bayer Leverkusen
Đội bóng Bayer Leverkusen
11002 - 023
9
OFI
Đội bóng OFI
11002 - 023
10
Bournemouth
Đội bóng Bournemouth
11002 - 113
11
Lyon
Đội bóng Lyon
11002 - 113
12
Torreense
Đội bóng Torreense
11002 - 113
13
Olympiacos
Đội bóng Olympiacos
11002 - 113
14
Salzburg
Đội bóng Salzburg
11001 - 013
15
Omonia Nicosia
Đội bóng Omonia Nicosia
11001 - 013
16
Sunderland
Đội bóng Sunderland
11001 - 013
17
Dinamo Zagreb
Đội bóng Dinamo Zagreb
10100 - 001
18
Hapoel Beer Sheva
Đội bóng Hapoel Beer Sheva
10100 - 001
19
Rennes
Đội bóng Rennes
10100 - 001
20
Sturm Graz
Đội bóng Sturm Graz
10100 - 001
21
Jagiellonia Bialystok
Đội bóng Jagiellonia Bialystok
10011 - 2-10
22
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
10011 - 2-10
23
Lillestrom SK
Đội bóng Lillestrom SK
10011 - 2-10
24
Real Sociedad
Đội bóng Real Sociedad
10011 - 2-10
25
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
10010 - 1-10
26
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
10010 - 1-10
27
Levski Sofia
Đội bóng Levski Sofia
10010 - 1-10
28
Celtic
Đội bóng Celtic
10011 - 3-20
29
Celje
Đội bóng Celje
10010 - 2-20
30
Hoffenheim
Đội bóng Hoffenheim
10010 - 2-20
31
AC Milan
Đội bóng AC Milan
10010 - 2-20
32
Olympique Marseille
Đội bóng Olympique Marseille
10011 - 4-30
33
Ararat-Armenia
Đội bóng Ararat-Armenia
10011 - 4-30
34
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
10010 - 3-30
35
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
10010 - 4-40
36
NEC Nijmegen
Đội bóng NEC Nijmegen
10010 - 5-50