Conference League
Conference League -Vòng 16 đội
Rasmussen 68'
Şükrü Saracoğlu Stadium

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
49%
51%
1
Việt vị
1
8
Tổng cú sút
12
1
Sút trúng mục tiêu
4
3
Sút ngoài mục tiêu
3
4
Sút bị chặn
5
13
Phạm lỗi
9
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
12
503
Số đường chuyền
506
422
Số đường chuyền chính xác
437
2
Cứu thua
1
27
Tắc bóng
21
Cầu thủ Ismail Kartal
Ismail Kartal
HLV
Cầu thủ Alexander Blessin
Alexander Blessin

Đối đầu gần đây

Fenerbahçe

Số trận (1)

1
Thắng
100%
0
Hòa
0%
0
Thắng
0%
Union Saint-Gilloise
Conference League
07 thg 03, 2024
Union Saint-Gilloise
Đội bóng Union Saint-Gilloise
Kết thúc
0  -  3
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Turan 0-2 Fenerbahçe: C. Balta tỏa sáng, Fenerbahçe giành trọn 3 điểm

Fenerbahçe vượt qua Turan với tỷ số 2-0. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Hạ gục Turan 2-0, Fenerbahçe khẳng định sức mạnh nhờ hiệp hai khởi sắc

Hai pha lập công của Kante và Balta ở hiệp hai giúp Fenerbahçe đánh bại Turan với tỷ số 0-2 trong trận giao hữu câu lạc bộ, khiến đội chủ nhà hoàn toàn bất lực trong việc tìm kiếm bàn gỡ.

Dự đoán máy tính

Fenerbahçe
Union Saint-Gilloise
Thắng
46.1%
Hòa
22.5%
Thắng
31.4%
Fenerbahçe thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
0.6%
6-1
0.3%
7-2
0.1%
4-0
1.7%
5-1
1%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
3.7%
4-1
2.6%
5-2
0.7%
6-3
0.1%
7-4
0%
2-0
6%
3-1
5.6%
4-2
1.9%
5-3
0.4%
6-4
0%
1-0
6.5%
2-1
9%
3-2
4.2%
4-3
1%
5-4
0.1%
6-5
0%
Hòa
1-1
9.7%
2-2
6.8%
0-0
3.5%
3-3
2.1%
4-4
0.4%
5-5
0%
Union Saint-Gilloise thắng
0-1
5.2%
1-2
7.3%
2-3
3.4%
3-4
0.8%
4-5
0.1%
5-6
0%
0-2
3.9%
1-3
3.6%
2-4
1.3%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
2%
1-4
1.4%
2-5
0.4%
3-6
0.1%
0-4
0.7%
1-5
0.4%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Brighton
Đội bóng Brighton
11004 - 043
2
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
11003 - 033
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
11004 - 223
4
Atalanta
Đội bóng Atalanta
11003 - 123
5
Mjällby AIF
Đội bóng Mjällby AIF
11002 - 023
7
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
11003 - 213
8
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
11003 - 213
9
Monaco
Đội bóng Monaco
11002 - 113
10
SK Brann
Đội bóng SK Brann
11002 - 113
11
HNK Hajduk Split
Đội bóng HNK Hajduk Split
11002 - 113
12
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
11002 - 113
13
KAA Gent
Đội bóng KAA Gent
11001 - 013
14
Twente
Đội bóng Twente
11001 - 013
15
Getafe
Đội bóng Getafe
10101 - 101
16
Kairat Almaty
Đội bóng Kairat Almaty
10101 - 101
17
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
10101 - 101
18
Nordsjaelland
Đội bóng Nordsjaelland
10101 - 101
19
Heart of Midlothian
Đội bóng Heart of Midlothian
10101 - 101
20
KF Egnatia
Đội bóng KF Egnatia
10101 - 101
21
Riga FC
Đội bóng Riga FC
10101 - 101
23
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
10012 - 3-10
24
Jablonec
Đội bóng Jablonec
10012 - 3-10
25
Ajax
Đội bóng Ajax
10011 - 2-10
26
Borac Banja Luka
Đội bóng Borac Banja Luka
10011 - 2-10
27
Lincoln Red Imps
Đội bóng Lincoln Red Imps
10011 - 2-10
28
CSKA Sofia
Đội bóng CSKA Sofia
10011 - 2-10
29
AGF Aarhus
Đội bóng AGF Aarhus
10010 - 1-10
30
Thun
Đội bóng Thun
10010 - 1-10
31
KuPS Kuopio
Đội bóng KuPS Kuopio
10012 - 4-20
32
Pafos
Đội bóng Pafos
10011 - 3-20
33
Saburtalo
Đội bóng Saburtalo
10010 - 2-20
34
Inter Escaldes
Đội bóng Inter Escaldes
10010 - 2-20
35
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
10010 - 3-30
36
Kauno Žalgiris
Đội bóng Kauno Žalgiris
10010 - 4-40