Vòng loại Champions League
Vòng loại Champions League -Vòng 1
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
Kết thúc
2  -  1
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
Timber 19'
Hadj Moussa 90'+1
Sofyan Amrabat 86'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
19'
1
-
0
 
 
44'
Hết hiệp 1
1 - 0
83'
 
 
86'
1
-
1
90'+1
2
-
1
 
Kết thúc
2 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
44%
56%
0
Việt vị
4
13
Tổng cú sút
8
3
Sút trúng mục tiêu
2
5
Sút ngoài mục tiêu
3
16
Phạm lỗi
15
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
5
368
Số đường chuyền
464
288
Số đường chuyền chính xác
381
1
Cứu thua
1
15
Tắc bóng
21
Cầu thủ Robin van Persie
Robin van Persie
HLV
Cầu thủ José Mourinho
José Mourinho

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch sử đối đầu Feyenoord vs Como: Nico Paz chờ tạo chương mới trước đại diện Hà Lan

Lịch sử đối đầu Feyenoord vs Como chưa ghi nhận cuộc chạm trán nào trước đây tại Champions League, khiến trận đấu trên sân De Kuip trở thành thử thách mới với Nico Paz và đội bóng Italia.

Thống kê trận đấu Feyenoord 2-0 AZ Alkmaar: Javi López tỏa sáng, Feyenoord giành trọn 3 điểm

Feyenoord vượt qua AZ Alkmaar với tỷ số 2-0. C. Vanhoutte là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 7.7. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Hạ gục AZ Alkmaar, Feyenoord phả hơi nóng vào ngôi đầu giải Hà Lan

Đánh bại đội đầu bảng AZ Alkmaar với tỷ số 2-0 trên sân Stadion Feijenoord nhờ các pha lập công của Ferri và López ở vòng 8 Eredivisie, Feyenoord vươn lên vị trí thứ ba và thu hẹp cách biệt với chính đối thủ xuống còn 2 điểm.

Dự đoán máy tính

Feyenoord
Fenerbahçe
Thắng
51.1%
Hòa
22.6%
Thắng
26.4%
Feyenoord thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
0.8%
6-1
0.3%
7-2
0.1%
4-0
2.2%
5-1
1%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
4.6%
4-1
2.8%
5-2
0.7%
6-3
0.1%
2-0
7.4%
3-1
6%
4-2
1.8%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
8%
2-1
9.6%
3-2
3.8%
4-3
0.8%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.2%
2-2
6.2%
0-0
4.3%
3-3
1.6%
4-4
0.2%
5-5
0%
Fenerbahçe thắng
0-1
5.5%
1-2
6.6%
2-3
2.6%
3-4
0.5%
4-5
0.1%
0-2
3.5%
1-3
2.8%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
1.5%
1-4
0.9%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.5%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0.1%
0-6
0%