Copa Brazil
Copa Brazil -Chung kết
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
3  -  1
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
Arrascaeta 11'
Gabriel 39', 74'
Alan Kardec 80'
Maracanã
Rafael Rodrigo Klein

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
11'
1
-
0
 
39'
2
-
0
 
Hết hiệp 1
2 - 0
 
54'
74'
3
-
0
 
 
80'
3
-
1
 
90'+7
Kết thúc
3 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
43%
57%
1
Việt vị
1
10
Tổng cú sút
12
5
Sút trúng mục tiêu
2
4
Sút ngoài mục tiêu
6
1
Sút bị chặn
4
9
Phạm lỗi
13
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
6
429
Số đường chuyền
558
344
Số đường chuyền chính xác
467
1
Cứu thua
2
15
Tắc bóng
18
Cầu thủ Filipe Luís
Filipe Luís
HLV
Cầu thủ Gabriel Milito
Gabriel Milito

Đối đầu gần đây

Flamengo

Số trận (82)

31
Thắng
37.8%
20
Hòa
24.39%
31
Thắng
37.81%
Atl. Mineiro
Série A
04 thg 07, 2024
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
Kết thúc
2  -  4
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Série A
30 thg 11, 2023
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
0  -  3
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
Série A
30 thg 07, 2023
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
Kết thúc
1  -  2
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Série A
16 thg 10, 2022
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
1  -  0
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
Copa do Brasil
14 thg 07, 2022
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
2  -  0
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro

Phong độ gần đây

Tin Tức

Kết quả, lịch thi đấu bóng đá hôm nay 16/10: AC Milan đại thắng

Kết quả, lịch thi đấu bóng đá hôm nay 16/10/2026 nổi bật với Milan thắng đậm Salzburg, Juventus hạ Celta và bán kết Estudiantes - Flamengo.

Neymar tỏa sáng, Santos thoát hiểm

Neymar trở thành tâm điểm chú ý sau trận hòa 2-2 đầy căng thẳng giữa Santos và Flamengo ở vòng 29 giải VĐQG Brazil sáng 9/10.

Dự đoán máy tính

Flamengo
Atl. Mineiro
Thắng
49.2%
Hòa
25.3%
Thắng
25.5%
Flamengo thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.6%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.8%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
4.7%
4-1
1.9%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
8.9%
3-1
4.9%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
11.4%
2-1
9.4%
3-2
2.6%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12%
0-0
7.3%
2-2
4.9%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Atl. Mineiro thắng
0-1
7.7%
1-2
6.3%
2-3
1.7%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
4%
1-3
2.2%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.4%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
0-4
0.4%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%