VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 8
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
1  -  0
Bahía
Đội bóng Bahía
Arrascaeta 8'
Maracanã

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
62%
38%
3
Việt vị
1
14
Tổng cú sút
6
5
Sút trúng mục tiêu
2
3
Sút ngoài mục tiêu
4
11
Phạm lỗi
9
0
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
0
8
Phạt góc
2
543
Số đường chuyền
350
488
Số đường chuyền chính xác
295
2
Cứu thua
3
18
Tắc bóng
17
Cầu thủ Filipe Luís
Filipe Luís
HLV
Cầu thủ Rogério Ceni
Rogério Ceni

Đối đầu gần đây

Flamengo

Số trận (56)

27
Thắng
48.21%
18
Hòa
32.14%
11
Thắng
19.65%
Bahía
Série A
06 thg 10, 2024
Bahía
Đội bóng Bahía
Kết thúc
0  -  2
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Copa do Brasil
13 thg 09, 2024
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
1  -  0
Bahía
Đội bóng Bahía
Copa do Brasil
29 thg 08, 2024
Bahía
Đội bóng Bahía
Kết thúc
0  -  1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Série A
21 thg 06, 2024
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
2  -  1
Bahía
Đội bóng Bahía
Série A
01 thg 10, 2023
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
1  -  0
Bahía
Đội bóng Bahía

Phong độ gần đây

Tin Tức

Neymar tỏa sáng, Santos thoát hiểm

Neymar trở thành tâm điểm chú ý sau trận hòa 2-2 đầy căng thẳng giữa Santos và Flamengo ở vòng 29 giải VĐQG Brazil sáng 9/10.

Dự đoán máy tính

Flamengo
Bahía
Thắng
46.6%
Hòa
25.2%
Thắng
28.2%
Flamengo thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.6%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
4.2%
4-1
1.9%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
8.1%
3-1
4.8%
4-2
1.1%
5-3
0.1%
1-0
10.4%
2-1
9.3%
3-2
2.8%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12%
0-0
6.7%
2-2
5.3%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
Bahía thắng
0-1
7.7%
1-2
6.9%
2-3
2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
4.4%
1-3
2.6%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
1.7%
1-4
0.8%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.5%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717