VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 13
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
2  -  0
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Luiz Araujo 61'
Wallace Yan 90'+6
Maracanã

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
60%
40%
9
Tổng cú sút
2
6
Sút trúng mục tiêu
0
3
Sút ngoài mục tiêu
2
9
Phạm lỗi
6
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
1
0
Cứu thua
4
Cầu thủ Filipe Luís
Filipe Luís
HLV
Cầu thủ Hernán Crespo
Hernán Crespo

Đối đầu gần đây

Flamengo

Số trận (87)

27
Thắng
31.03%
25
Hòa
28.74%
35
Thắng
40.23%
São Paulo
Friendly
19 thg 01, 2025
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Kết thúc
0  -  0
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Série A
04 thg 08, 2024
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Kết thúc
1  -  0
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Série A
18 thg 04, 2024
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
2  -  1
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Série A
07 thg 12, 2023
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Kết thúc
1  -  0
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Copa do Brasil
24 thg 09, 2023
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Kết thúc
1  -  1
Flamengo
Đội bóng Flamengo

Phong độ gần đây

Tin Tức

Kết quả, lịch thi đấu bóng đá hôm nay 16/10: AC Milan đại thắng

Kết quả, lịch thi đấu bóng đá hôm nay 16/10/2026 nổi bật với Milan thắng đậm Salzburg, Juventus hạ Celta và bán kết Estudiantes - Flamengo.

Neymar tỏa sáng, Santos thoát hiểm

Neymar trở thành tâm điểm chú ý sau trận hòa 2-2 đầy căng thẳng giữa Santos và Flamengo ở vòng 29 giải VĐQG Brazil sáng 9/10.

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717