VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 34
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Kết thúc
2  -  1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Acosta 25'
Serna 33'
Jorginho 85'(pen)
Maracanã

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
17'
33'
2
-
0
 
 
45'+2
Hết hiệp 1
2 - 0
59'
 
59'
 
61'
 
71'
 
84'
 
 
85'
2
-
1
Kết thúc
2 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
31%
69%
2
Việt vị
4
9
Tổng cú sút
13
3
Sút trúng mục tiêu
4
4
Sút ngoài mục tiêu
5
14
Phạm lỗi
12
4
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
5
245
Số đường chuyền
545
174
Số đường chuyền chính xác
485
3
Cứu thua
1
16
Tắc bóng
15
Cầu thủ Luis Zubeldía
Luis Zubeldía
HLV
Cầu thủ Filipe Luís
Filipe Luís

Đối đầu gần đây

Fluminense

Số trận (128)

39
Thắng
30.47%
40
Hòa
31.25%
49
Thắng
38.28%
Flamengo
Carioca 1
16 thg 03, 2025
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
0  -  0
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Carioca 1
13 thg 03, 2025
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Kết thúc
1  -  2
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Carioca 1
09 thg 02, 2025
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Kết thúc
0  -  0
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Série A
18 thg 10, 2024
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Kết thúc
0  -  2
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Série A
24 thg 06, 2024
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Kết thúc
0  -  1
Flamengo
Đội bóng Flamengo

Phong độ gần đây

Tin Tức

Neymar tỏa sáng, Santos thoát hiểm

Neymar trở thành tâm điểm chú ý sau trận hòa 2-2 đầy căng thẳng giữa Santos và Flamengo ở vòng 29 giải VĐQG Brazil sáng 9/10.

Dự đoán máy tính

Fluminense
Flamengo
Thắng
31.6%
Hòa
27.2%
Thắng
41.2%
Fluminense thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.6%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2%
4-1
0.8%
5-2
0.1%
2-0
5.5%
3-1
2.7%
4-2
0.5%
5-3
0%
1-0
9.8%
2-1
7.2%
3-2
1.8%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.9%
0-0
8.7%
2-2
4.8%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Flamengo thắng
0-1
11.5%
1-2
8.5%
2-3
2.1%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
7.6%
1-3
3.7%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
3.3%
1-4
1.2%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1.1%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717