VĐQG Hà Lan
VĐQG Hà Lan -Vòng 14
Fortuna Sittard
Đội bóng Fortuna Sittard
Kết thúc
3  -  1
Vitesse
Đội bóng Vitesse
Sierhuis 1', 23'
Tijjani Noslin 47'
Manhoef 64'
Fortuna Sittard Stadion
A. Bos

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
47%
53%
0
Việt vị
1
15
Tổng cú sút
8
11
Sút trúng mục tiêu
4
3
Sút ngoài mục tiêu
2
1
Sút bị chặn
2
17
Phạm lỗi
14
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1
5
Phạt góc
4
432
Số đường chuyền
472
342
Số đường chuyền chính xác
381
2
Cứu thua
8
21
Tắc bóng
10
Cầu thủ Danny Buijs
Danny Buijs
HLV
Cầu thủ Edward Sturing
Edward Sturing

Đối đầu gần đây

Fortuna Sittard

Số trận (33)

6
Thắng
18.18%
10
Hòa
30.3%
17
Thắng
51.52%
Vitesse
Eredivisie
07 thg 05, 2023
Fortuna Sittard
Đội bóng Fortuna Sittard
Kết thúc
2  -  0
Vitesse
Đội bóng Vitesse
Eredivisie
09 thg 10, 2022
Vitesse
Đội bóng Vitesse
Kết thúc
1  -  2
Fortuna Sittard
Đội bóng Fortuna Sittard
Eredivisie
11 thg 05, 2022
Fortuna Sittard
Đội bóng Fortuna Sittard
Kết thúc
1  -  2
Vitesse
Đội bóng Vitesse
Eredivisie
25 thg 09, 2021
Vitesse
Đội bóng Vitesse
Kết thúc
1  -  1
Fortuna Sittard
Đội bóng Fortuna Sittard
Eredivisie
13 thg 05, 2021
Fortuna Sittard
Đội bóng Fortuna Sittard
Kết thúc
3  -  3
Vitesse
Đội bóng Vitesse

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Fortuna Sittard 1-1 Twente: Hai đội chia điểm

Fortuna Sittard và Twente chia điểm với tỷ số 1-1. A. Descotte là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.2. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Fortuna Sittard chia điểm với Twente, níu chân nhau ở nhóm đầu giải Hà Lan

Hòa Twente 1-1 trên sân Fortuna Sittard Stadion ở vòng 8 giải vô địch quốc gia Hà Lan, Fortuna Sittard lỡ cơ hội bứt phá lên nhóm trên, trong khi đội khách vẫn bảo toàn vị trí thứ tư trên bảng xếp hạng.

Dự đoán máy tính

Fortuna Sittard
Vitesse
Thắng
28.2%
Hòa
25.6%
Thắng
46.2%
Fortuna Sittard thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.5%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
1.7%
4-1
0.7%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
4.5%
3-1
2.6%
4-2
0.5%
5-3
0.1%
1-0
8.1%
2-1
6.8%
3-2
1.9%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.2%
0-0
7.2%
2-2
5.2%
3-3
1%
4-4
0.1%
Vitesse thắng
0-1
10.9%
1-2
9.2%
2-3
2.6%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
8.2%
1-3
4.6%
2-4
1%
3-5
0.1%
0-3
4.1%
1-4
1.8%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1.6%
1-5
0.5%
2-6
0.1%
0-5
0.5%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
PSV
Đội bóng PSV
32253492 - 434978
2
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
32187767 - 432461
3
NEC Nijmegen
Đội bóng NEC Nijmegen
321511674 - 502456
4
Ajax
Đội bóng Ajax
321413561 - 392255
5
Twente
Đội bóng Twente
321413554 - 351955
6
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
321481054 - 47750
7
Heerenveen
Đội bóng Heerenveen
321481057 - 51650
8
Utrecht
Đội bóng Utrecht
321381151 - 411047
9
Sparta Rotterdam
Đội bóng Sparta Rotterdam
321271338 - 55-1743
10
Groningen
Đội bóng Groningen
321261445 - 43242
11
Go Ahead Eagles
Đội bóng Go Ahead Eagles
328141052 - 47538
12
PEC Zwolle
Đội bóng PEC Zwolle
329101342 - 66-2437
13
Fortuna Sittard
Đội bóng Fortuna Sittard
321061646 - 59-1336
14
Excelsior
Đội bóng Excelsior
32971639 - 53-1434
15
SC Telstar
Đội bóng SC Telstar
327101544 - 54-1031
16
FC Volendam
Đội bóng FC Volendam
32871733 - 52-1931
17
NAC Breda
Đội bóng NAC Breda
325101730 - 55-2525
18
Heracles
Đội bóng Heracles
32542334 - 80-4619