CAN Cup
CAN Cup -Vòng 3 - Bảng C
Gambia
Đội bóng Gambia
Kết thúc
2  -  3
Cameroon
Đội bóng Cameroon
Ablie Jallow 72'
Ebrima Colley 85'
Ekambi 56'
James Gomez 87'(og)
Wooh 90'+1
Stade de la Paix de Bouaké
Video

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
 
56'
0
-
1
68'
 
 
87'
2
-
2
89'
 
 
90'+1
2
-
3
90'+4
 
90'+6
 
Kết thúc
2 - 3

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
46%
54%
3
Việt vị
0
15
Tổng cú sút
12
7
Sút trúng mục tiêu
3
5
Sút ngoài mục tiêu
7
3
Sút bị chặn
2
14
Phạm lỗi
9
3
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
5
296
Số đường chuyền
332
210
Số đường chuyền chính xác
264
1
Cứu thua
5
14
Tắc bóng
12
Cầu thủ Tom Saintfiet
Tom Saintfiet
HLV
Cầu thủ Rigobert Song
Rigobert Song

Đối đầu gần đây

Gambia

Số trận (3)

0
Thắng
0%
0
Hòa
0%
3
Thắng
100%
Cameroon
CAF
29 thg 01, 2022
Gambia
Đội bóng Gambia
Kết thúc
0  -  2
Cameroon
Đội bóng Cameroon
CAF Qualifying
03 thg 09, 2016
Cameroon
Đội bóng Cameroon
Kết thúc
2  -  0
Gambia
Đội bóng Gambia
CAF Qualifying
06 thg 09, 2015
Gambia
Đội bóng Gambia
Kết thúc
0  -  1
Cameroon
Đội bóng Cameroon

Phong độ gần đây

Tin Tức

Trận Bolivia vs Gambia bị hủy

Bolivia hướng tới mục tiêu tạo bước ngoặt phong độ trước Gambia trong cuộc chạm trán diễn ra lúc 05h30 ngày 05/10/2026 với quyết tâm lấy lại sự tự tin thi đấu.

Thống kê trận đấu Bờ Biển Ngà 0-1 Cameroon: B. Nsongo tỏa sáng, Cameroon giành trọn 3 điểm

Cameroon vượt qua Bờ Biển Ngà với tỷ số 1-0. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Nsongo tỏa sáng, Cameroon đánh bại chủ nhà Bờ Biển Ngà

Bàn thắng duy nhất của Nsongo ở phút 47 giúp Cameroon giành chiến thắng 1-0 ngay trên sân Stade Alassane Ouattara, Adzope, khiến đội chủ nhà Bờ Biển Ngà phải chấp nhận thất bại ở trận giao hữu quốc tế.

Dự đoán máy tính

Gambia
Cameroon
Thắng
18.8%
Hòa
25.8%
Thắng
55.4%
Gambia thắng
5-0
0%
4-0
0.1%
5-1
0%
3-0
0.8%
4-1
0.2%
5-2
0%
2-0
3%
3-1
1.2%
4-2
0.2%
5-3
0%
1-0
7.7%
2-1
4.5%
3-2
0.9%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
11.8%
0-0
10%
2-2
3.5%
3-3
0.5%
4-4
0%
Cameroon thắng
0-1
15.3%
1-2
9%
2-3
1.8%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
11.7%
1-3
4.6%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
6%
1-4
1.8%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
2.3%
1-5
0.5%
2-6
0.1%
0-5
0.7%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0%
0-7
0%