VĐQG Bỉ
VĐQG Bỉ -Vòng 11
Genk
Đội bóng Genk
Kết thúc
4  -  0
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Bonsu 16'
Heynen 41'
Khannouss 75'
Anouar El Hadj 90'+1
Cegeka Arena
Jan Boterberg

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
16'
1
-
0
 
Hết hiệp 1
2 - 0
 
61'
Kết thúc
4 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
47%
53%
0
Việt vị
2
9
Sút trúng mục tiêu
3
8
Sút ngoài mục tiêu
4
2
Sút bị chặn
3
6
Phạm lỗi
11
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
3
485
Số đường chuyền
538
418
Số đường chuyền chính xác
477
3
Cứu thua
5
14
Tắc bóng
19
Cầu thủ Wouter Vrancken
Wouter Vrancken
HLV
Cầu thủ Steven Defour
Steven Defour

Đối đầu gần đây

Genk

Số trận (56)

24
Thắng
42.86%
15
Hòa
26.79%
17
Thắng
30.35%
KV Mechelen
Pro League
17 thg 02, 2023
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Kết thúc
2  -  2
Genk
Đội bóng Genk
Pro League
28 thg 10, 2022
Genk
Đội bóng Genk
Kết thúc
3  -  1
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Pro League Playoffs
21 thg 05, 2022
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Kết thúc
0  -  0
Genk
Đội bóng Genk
Pro League Playoffs
29 thg 04, 2022
Genk
Đội bóng Genk
Kết thúc
4  -  2
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Pro League
16 thg 02, 2022
Genk
Đội bóng Genk
Kết thúc
4  -  1
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu KV Mechelen 2-3 Karpaty: Karpaty giành chiến thắng chung cuộc

Karpaty vượt qua KV Mechelen với tỷ số 3-2. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Nỗ lực rượt đuổi bất thành, KV Mechelen gục ngã 2-3 trước Karpaty

Ở trận giao hữu câu lạc bộ đầy kịch tính, Karpaty xuất sắc giành chiến thắng 2-3 trước KV Mechelen, bất chấp hai lần nỗ lực san bằng cách biệt của đối thủ.

Dự đoán máy tính

Genk
KV Mechelen
Thắng
65.1%
Hòa
19.1%
Thắng
15.9%
Genk thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.2%
8-1
0.1%
6-0
0.7%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
1.8%
6-1
0.7%
7-2
0.1%
8-3
0%
4-0
4%
5-1
1.8%
6-2
0.4%
7-3
0%
3-0
7.2%
4-1
4.1%
5-2
0.9%
6-3
0.1%
2-0
9.7%
3-1
7.3%
4-2
2.1%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
8.6%
2-1
9.8%
3-2
3.7%
4-3
0.7%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
8.8%
2-2
5%
0-0
3.8%
3-3
1.3%
4-4
0.2%
5-5
0%
KV Mechelen thắng
0-1
3.9%
1-2
4.5%
2-3
1.7%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
2%
1-3
1.5%
2-4
0.4%
3-5
0.1%
0-3
0.7%
1-4
0.4%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0%
1-6
0%