Giao hữu - ĐTQG
Giao hữu - ĐTQG -Vòng 96
Gibraltar
Đội bóng Gibraltar
Kết thúc
0  -  1
Albania
Đội bóng Albania
Asani 69'(pen)

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
40%
60%
1
Việt vị
4
4
Tổng cú sút
17
1
Sút trúng mục tiêu
3
1
Sút ngoài mục tiêu
6
15
Phạm lỗi
12
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
1
Phạt góc
7
327
Số đường chuyền
601
259
Số đường chuyền chính xác
551
2
Cứu thua
1
Cầu thủ
HLV
Cầu thủ Sylvinho
Sylvinho

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Liechtenstein 0-2 Gibraltar: D. Borge tỏa sáng, Gibraltar giành trọn 3 điểm

Gibraltar vượt qua Liechtenstein với tỷ số 2-0. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Thống kê trận đấu Ukraine U21 2-2 Albania U21: Màn rượt đuổi tỷ số mãn nhãn

Ukraine U21 và Albania U21 chia điểm với tỷ số 2-2. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Đánh bại Liechtenstein, Gibraltar nối dài mạch trận ấn tượng

Các pha lập công của Lopes và Borge giúp Gibraltar đánh bại Liechtenstein với tỷ số 0-2 ở trận giao hữu quốc tế, nối dài niềm vui cho đội bóng này trong khi đối thủ tiếp tục chuỗi trận thất vọng.

Rượt đuổi nghẹt thở, Ukraine U21 bị Albania U21 cầm hòa phút cuối

Bàn gỡ ở phút 90 của Maksuti khiến Ukraine U21 đánh rơi chiến thắng, khép lại trận giao hữu kịch tính với tỷ số 2-2 trước Albania U21.

Bị Lithuania U19 dẫn trước, Albania U19 ngược dòng thắng kịch tính 2-1

Để Lithuania U19 mở tỷ số trong hiệp một, Albania U19 đã vùng lên mạnh mẽ sau giờ nghỉ để lội ngược dòng giành chiến thắng 2-1 ở trận giao hữu quốc tế.

Nhận định bóng đá Phần Lan vs Albania: Pohjanpalo thách thức ngôi đầu bảng

Phần Lan vs Albania lúc 20h ngày 3/10 tại Nations League, màn so tài trực tiếp giữa hai đội đang cạnh tranh vị trí dẫn đầu bảng đấu.

Dự đoán máy tính

Gibraltar
Albania
Thắng
7.9%
Hòa
14.7%
Thắng
77.4%
Gibraltar thắng
4-0
0%
5-1
0%
3-0
0.2%
4-1
0.1%
5-2
0%
2-0
0.9%
3-1
0.5%
4-2
0.1%
5-3
0%
1-0
2.8%
2-1
2.3%
3-2
0.7%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
7%
0-0
4.2%
2-2
2.9%
3-3
0.5%
4-4
0.1%
Albania thắng
0-1
10.5%
1-2
8.8%
2-3
2.5%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
13.1%
1-3
7.3%
2-4
1.5%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
11%
1-4
4.6%
2-5
0.8%
3-6
0.1%
0-4
6.9%
1-5
2.3%
2-6
0.3%
3-7
0%
0-5
3.4%
1-6
1%
2-7
0.1%
0-6
1.4%
1-7
0.3%
2-8
0%
0-7
0.5%
1-8
0.1%
2-9
0%
0-8
0.2%
1-9
0%
0-9
0%
0-10
0%