
Hefti 15'
Diarra 84'
Tresoldi 52'
Matondo 79'
Volksparkstadion
Michael Bacher
Diễn biến
Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
1 - 0
Kết thúc
2 - 2
Thống kê
Tỉ lệ kiểm soát bóng
2
Việt vị
5
19
Tổng cú sút
16
4
Sút trúng mục tiêu
4
7
Sút ngoài mục tiêu
9
8
Sút bị chặn
3
11
Phạm lỗi
17
4
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
3
562
Số đường chuyền
270
496
Số đường chuyền chính xác
213
2
Cứu thua
2
12
Tắc bóng
15

Merlin Polzin
HLV

André Breitenreiter
Thay Người
Đối đầu gần đây

Số trận (81)
37
Thắng
45.68%
19
Hòa
23.46%
25
Thắng
30.86%

2. Bundesliga
23 thg 08, 2024
Hannover 96

Kết thúc
1 - 0
Hamburger SV

2. Bundesliga
10 thg 02, 2024
Hamburger SV

Kết thúc
3 - 4
Hannover 96

2. Bundesliga
27 thg 08, 2023
Hannover 96

Kết thúc
0 - 1
Hamburger SV

2. Bundesliga
08 thg 04, 2023
Hamburger SV

Kết thúc
6 - 1
Hannover 96

2. Bundesliga
30 thg 09, 2022
Hannover 96

Kết thúc
1 - 2
Hamburger SV

Phong độ gần đây
Tin Tức
Hamburger SV đã ngược dòng đánh bại 1899 Hoffenheim 3-2. T. Moffi là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.1. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.
Bàn thắng ở phút 90 của Muheim hoàn tất màn ngược dòng giúp Hamburger SV đánh bại 1899 Hoffenheim 2-3 tại Prezero Arena ở vòng 5 Bundesliga, khiến đội chủ nhà ôm hận sau khi đánh rơi lợi thế dẫn bàn.
Hamburger SV vượt qua FC Copenhagen với tỷ số 2-0. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.
Tận dụng tốt cơ hội ở cuối trận giao hữu với bàn mở tỷ số của Amoako ở phút 83, Hamburger SV giành chiến thắng 2-0, buộc FC Copenhagen phải trắng tay rời sân.
Dự đoán máy tính


Thắng
59.1%
Hòa
21.1%
Thắng
19.8%
Hamburger SV thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.4%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1.3%
6-1
0.5%
7-2
0.1%
4-0
3.1%
5-1
1.4%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
6.2%
4-1
3.4%
5-2
0.8%
6-3
0.1%
2-0
9.1%
3-1
6.7%
4-2
1.9%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
8.9%
2-1
9.9%
3-2
3.7%
4-3
0.7%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
9.7%
2-2
5.4%
0-0
4.4%
3-3
1.3%
4-4
0.2%
5-5
0%
Hannover 96 thắng
0-1
4.8%
1-2
5.3%
2-3
2%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
2.6%
1-3
1.9%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất





























































