
Jatta 33'
Bénes 35'
Glatzel 62'
Igor Matanovic 3', 5'
Zivzivadze 46'
Wanitzek 81'
Volksparkstadion
Robert Schröder
Diễn biến
Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
2 - 2
Kết thúc
3 - 4
Thống kê
Tỉ lệ kiểm soát bóng
3
Việt vị
1
21
Tổng cú sút
13
10
Sút trúng mục tiêu
6
8
Sút ngoài mục tiêu
6
3
Sút bị chặn
1
8
Phạm lỗi
12
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
11
Phạt góc
2
581
Số đường chuyền
388
499
Số đường chuyền chính xác
312
2
Cứu thua
7
21
Tắc bóng
14

Tim Walter
HLV

Christian Eichner
Thay Người
84'
Đối đầu gần đây

Số trận (64)
24
Thắng
37.5%
23
Hòa
35.94%
17
Thắng
26.56%

2. Bundesliga
06 thg 08, 2023
Karlsruher SC

Kết thúc
2 - 2
Hamburger SV

2. Bundesliga
12 thg 03, 2023
Karlsruher SC

Kết thúc
4 - 2
Hamburger SV

2. Bundesliga
03 thg 09, 2022
Hamburger SV

Kết thúc
1 - 0
Karlsruher SC

2. Bundesliga
16 thg 04, 2022
Hamburger SV

Kết thúc
3 - 0
Karlsruher SC

DFB Pokal
02 thg 03, 2022
Hamburger SV

Kết thúc
2 - 2
Karlsruher SC

Phong độ gần đây
Tin Tức
Hamburger SV đã ngược dòng đánh bại 1899 Hoffenheim 3-2. T. Moffi là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.1. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.
Bàn thắng ở phút 90 của Muheim hoàn tất màn ngược dòng giúp Hamburger SV đánh bại 1899 Hoffenheim 2-3 tại Prezero Arena ở vòng 5 Bundesliga, khiến đội chủ nhà ôm hận sau khi đánh rơi lợi thế dẫn bàn.
Hamburger SV vượt qua FC Copenhagen với tỷ số 2-0. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.
Tận dụng tốt cơ hội ở cuối trận giao hữu với bàn mở tỷ số của Amoako ở phút 83, Hamburger SV giành chiến thắng 2-0, buộc FC Copenhagen phải trắng tay rời sân.
Dự đoán máy tính


Thắng
54.7%
Hòa
21.9%
Thắng
23.4%
Hamburger SV thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1%
6-1
0.4%
7-2
0.1%
4-0
2.6%
5-1
1.2%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
5.2%
4-1
3.1%
5-2
0.7%
6-3
0.1%
2-0
8%
3-1
6.4%
4-2
1.9%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
8.2%
2-1
9.8%
3-2
3.9%
4-3
0.8%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10%
2-2
5.9%
0-0
4.2%
3-3
1.6%
4-4
0.2%
5-5
0%
Karlsruher SC thắng
0-1
5.1%
1-2
6%
2-3
2.4%
3-4
0.5%
4-5
0.1%
0-2
3.1%
1-3
2.4%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
1.2%
1-4
0.7%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.4%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
































































