Bundesliga 2
Bundesliga 2 -Vòng 26
Hansa Rostock
Đội bóng Hansa Rostock
Kết thúc
1  -  0
Greuther Fürth
Đội bóng Greuther Fürth
Neidhart 40'
Ostseestadion

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
49%
51%
3
Việt vị
2
13
Tổng cú sút
16
4
Sút trúng mục tiêu
3
7
Sút ngoài mục tiêu
7
2
Sút bị chặn
6
19
Phạm lỗi
11
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
7
468
Số đường chuyền
481
385
Số đường chuyền chính xác
393
4
Cứu thua
3
19
Tắc bóng
17
Cầu thủ Mersad Selimbegovic
Mersad Selimbegovic
HLV
Cầu thủ Alexander Zorniger
Alexander Zorniger

Đối đầu gần đây

Hansa Rostock

Số trận (14)

6
Thắng
42.86%
2
Hòa
14.29%
6
Thắng
42.85%
Greuther Fürth
2. Bundesliga
07 thg 10, 2023
Greuther Fürth
Đội bóng Greuther Fürth
Kết thúc
1  -  0
Hansa Rostock
Đội bóng Hansa Rostock
2. Bundesliga
22 thg 04, 2023
Hansa Rostock
Đội bóng Hansa Rostock
Kết thúc
2  -  0
Greuther Fürth
Đội bóng Greuther Fürth
2. Bundesliga
14 thg 10, 2022
Greuther Fürth
Đội bóng Greuther Fürth
Kết thúc
2  -  2
Hansa Rostock
Đội bóng Hansa Rostock
2. Bundesliga
06 thg 05, 2012
Hansa Rostock
Đội bóng Hansa Rostock
Kết thúc
2  -  2
Greuther Fürth
Đội bóng Greuther Fürth
2. Bundesliga
03 thg 12, 2011
Greuther Fürth
Đội bóng Greuther Fürth
Kết thúc
3  -  0
Hansa Rostock
Đội bóng Hansa Rostock

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu VfB Stuttgart 5-0 SpVgg Greuther Fürth: VfB Stuttgart thắng đậm thuyết phục

VfB Stuttgart giành chiến thắng đậm 5-0 trước SpVgg Greuther Fürth. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Dự đoán máy tính

Hansa Rostock
Greuther Fürth
Thắng
23%
Hòa
25.3%
Thắng
51.7%
Hansa Rostock thắng
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.3%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
1.2%
4-1
0.4%
5-2
0.1%
2-0
3.6%
3-1
1.8%
4-2
0.3%
5-3
0%
1-0
7.6%
2-1
5.7%
3-2
1.4%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12%
0-0
7.9%
2-2
4.5%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Greuther Fürth thắng
0-1
12.5%
1-2
9.4%
2-3
2.4%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
9.8%
1-3
5%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
0-3
5.2%
1-4
2%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
2%
1-5
0.6%
2-6
0.1%
0-5
0.6%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Schalke 04
Đội bóng Schalke 04
32207549 - 282167
2
SV 07 Elversberg
Đội bóng SV 07 Elversberg
32178760 - 362459
3
Hannover 96
Đội bóng Hannover 96
321610656 - 401658
4
Paderborn
Đội bóng Paderborn
32177855 - 431258
5
Darmstadt 98
Đội bóng Darmstadt 98
321312756 - 421451
6
Hertha BSC
Đội bóng Hertha BSC
321391044 - 37748
7
Kaiserslautern
Đội bóng Kaiserslautern
321441449 - 47246
8
Karlsruher SC
Đội bóng Karlsruher SC
321271350 - 60-1043
9
Nürnberg
Đội bóng Nürnberg
321191241 - 42-142
10
Holstein Kiel
Đội bóng Holstein Kiel
321181342 - 43-141
11
VfL Bochum
Đội bóng VfL Bochum
3210101246 - 45140
12
Dynamo Dresden
Đội bóng Dynamo Dresden
321081451 - 50138
13
Arminia Bielefeld
Đội bóng Arminia Bielefeld
32991447 - 48-136
14
Magdeburg
Đội bóng Magdeburg
321131849 - 56-736
15
Eintracht Braunschweig
Đội bóng Eintracht Braunschweig
32971634 - 52-1834
16
Fortuna Düsseldorf
Đội bóng Fortuna Düsseldorf
321041830 - 49-1934
17
Greuther Fürth
Đội bóng Greuther Fürth
32971645 - 66-2134
18
Preußen Münster
Đội bóng Preußen Münster
326111537 - 57-2029