Conference League
Conference League
Heidenheim
Đội bóng Heidenheim
Kết thúc
1  -  1
St. Gallen
Đội bóng St. Gallen
Theuerkauf 30'
Stanic 77'
Voith-Arena
Alberola Rojas
Video

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
61%
39%
3
Việt vị
0
20
Tổng cú sút
7
5
Sút trúng mục tiêu
2
9
Sút ngoài mục tiêu
4
6
Sút bị chặn
1
9
Phạm lỗi
17
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
9
Phạt góc
6
495
Số đường chuyền
316
420
Số đường chuyền chính xác
249
1
Cứu thua
3
26
Tắc bóng
16
Cầu thủ Frank Schmidt
Frank Schmidt
HLV
Cầu thủ Enrico Maaßen
Enrico Maaßen

Đối đầu gần đây

Heidenheim

Số trận (2)

2
Thắng
100%
0
Hòa
0%
0
Thắng
0%
St. Gallen
Friendly
05 thg 09, 2020
Heidenheim
Đội bóng Heidenheim
Kết thúc
6  -  2
St. Gallen
Đội bóng St. Gallen
Friendly
21 thg 03, 2019
Heidenheim
Đội bóng Heidenheim
Kết thúc
3  -  1
St. Gallen
Đội bóng St. Gallen

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu 1. FC Heidenheim 3-1 Würzburger Kickers: M. Kaufmann tỏa sáng, 1. FC Heidenheim giành trọn 3 điểm

1. FC Heidenheim vượt qua Würzburger Kickers với tỷ số 3-1. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Đánh bại Würzburger Kickers 3-1, 1. FC Heidenheim phô diễn sức mạnh trên sân nhà

Kiểm soát thế trận trên sân Voith-Arena, 1. FC Heidenheim giành chiến thắng thuyết phục 3-1 trước Würzburger Kickers trong trận giao hữu, dù đội khách nỗ lực gỡ lại một bàn muộn màng.

Dự đoán máy tính

Heidenheim
St. Gallen
Thắng
51.4%
Hòa
21.7%
Thắng
26.9%
Heidenheim thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
0.9%
6-1
0.4%
7-2
0.1%
4-0
2.2%
5-1
1.2%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
4.5%
4-1
3.1%
5-2
0.9%
6-3
0.1%
7-4
0%
2-0
6.7%
3-1
6.2%
4-2
2.1%
5-3
0.4%
6-4
0%
1-0
6.8%
2-1
9.4%
3-2
4.3%
4-3
1%
5-4
0.1%
6-5
0%
Hòa
1-1
9.4%
2-2
6.5%
0-0
3.4%
3-3
2%
4-4
0.3%
5-5
0%
St. Gallen thắng
0-1
4.7%
1-2
6.6%
2-3
3%
3-4
0.7%
4-5
0.1%
0-2
3.3%
1-3
3%
2-4
1.1%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
1.5%
1-4
1.1%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
0.5%
1-5
0.3%
2-6
0.1%
0-5
0.1%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0%
1-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Brighton
Đội bóng Brighton
11004 - 043
2
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
11003 - 033
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
11004 - 223
4
Atalanta
Đội bóng Atalanta
11003 - 123
5
Mjällby AIF
Đội bóng Mjällby AIF
11002 - 023
7
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
11003 - 213
8
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
11003 - 213
9
Monaco
Đội bóng Monaco
11002 - 113
10
SK Brann
Đội bóng SK Brann
11002 - 113
11
HNK Hajduk Split
Đội bóng HNK Hajduk Split
11002 - 113
12
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
11002 - 113
13
KAA Gent
Đội bóng KAA Gent
11001 - 013
14
Twente
Đội bóng Twente
11001 - 013
15
Getafe
Đội bóng Getafe
10101 - 101
16
Kairat Almaty
Đội bóng Kairat Almaty
10101 - 101
17
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
10101 - 101
18
Nordsjaelland
Đội bóng Nordsjaelland
10101 - 101
19
Heart of Midlothian
Đội bóng Heart of Midlothian
10101 - 101
20
KF Egnatia
Đội bóng KF Egnatia
10101 - 101
21
Riga FC
Đội bóng Riga FC
10101 - 101
23
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
10012 - 3-10
24
Jablonec
Đội bóng Jablonec
10012 - 3-10
25
Ajax
Đội bóng Ajax
10011 - 2-10
26
Borac Banja Luka
Đội bóng Borac Banja Luka
10011 - 2-10
27
Lincoln Red Imps
Đội bóng Lincoln Red Imps
10011 - 2-10
28
CSKA Sofia
Đội bóng CSKA Sofia
10011 - 2-10
29
AGF Aarhus
Đội bóng AGF Aarhus
10010 - 1-10
30
Thun
Đội bóng Thun
10010 - 1-10
31
KuPS Kuopio
Đội bóng KuPS Kuopio
10012 - 4-20
32
Pafos
Đội bóng Pafos
10011 - 3-20
33
Saburtalo
Đội bóng Saburtalo
10010 - 2-20
34
Inter Escaldes
Đội bóng Inter Escaldes
10010 - 2-20
35
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
10010 - 3-30
36
Kauno Žalgiris
Đội bóng Kauno Žalgiris
10010 - 4-40