Conference League
Conference League -Vòng 1
HNK Rijeka
Đội bóng HNK Rijeka
Kết thúc
0  -  0
AEK Larnaca
Đội bóng AEK Larnaca

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
13'
 
45'
Hết hiệp 1
0 - 0
 
51'
 
56'
 
90'+3
Kết thúc
0 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
64%
36%
2
Việt vị
2
23
Tổng cú sút
6
5
Sút trúng mục tiêu
1
7
Sút ngoài mục tiêu
4
19
Phạm lỗi
14
1
Thẻ vàng
7
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
1
513
Số đường chuyền
302
423
Số đường chuyền chính xác
207
1
Cứu thua
5
17
Tắc bóng
15
Cầu thủ Víctor Sánchez
Víctor Sánchez
HLV
Cầu thủ Imanol Idiákez
Imanol Idiákez

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định trận đấu Croatia vs Anh, 23h00 ngày 3.10: Quyết chiến vì top 2

Nhận định trận đấu Croatia vs Anh, vòng bảng UEFA Nations League, cuộc so tài trên sân HNK Rijeka mang ý nghĩa phân định vị trí nhì bảng A3.

Nhận định Croatia vs Anh, 23h00 ngày 3/10: Chiến thắng thứ tư cho Tam sư

Nhận định bóng đá Croatia vs Anh, 23h00 ngày 3/10, bảng A3 UEFA Nations League 2026/27 - thông tin lực lượng, đội hình dự kiến, phong độ, lịch sử đối đầu. Chưa đầy bốn tháng sau trận cầu 6 bàn ở World Cup, Croatia và Anh lại chạm trán trên sân Stadion HNK Rijeka, khi cả hai cùng đang cần một chiến thắng để bám sát nhóm đầu.

Dự đoán máy tính

HNK Rijeka
AEK Larnaca
Thắng
43.5%
Hòa
26.1%
Thắng
30.5%
HNK Rijeka thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.3%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
3.7%
4-1
1.5%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
7.7%
3-1
4.3%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
10.7%
2-1
8.9%
3-2
2.5%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.4%
0-0
7.4%
2-2
5.2%
3-3
1%
4-4
0.1%
AEK Larnaca thắng
0-1
8.6%
1-2
7.2%
2-3
2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
5%
1-3
2.8%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
1.9%
1-4
0.8%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.6%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Brighton
Đội bóng Brighton
11004 - 043
2
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
11003 - 033
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
11004 - 223
4
Atalanta
Đội bóng Atalanta
11003 - 123
5
Mjällby AIF
Đội bóng Mjällby AIF
11002 - 023
7
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
11003 - 213
8
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
11003 - 213
9
Monaco
Đội bóng Monaco
11002 - 113
10
SK Brann
Đội bóng SK Brann
11002 - 113
11
HNK Hajduk Split
Đội bóng HNK Hajduk Split
11002 - 113
12
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
11002 - 113
13
KAA Gent
Đội bóng KAA Gent
11001 - 013
14
Twente
Đội bóng Twente
11001 - 013
15
Getafe
Đội bóng Getafe
10101 - 101
16
Kairat Almaty
Đội bóng Kairat Almaty
10101 - 101
17
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
10101 - 101
18
Nordsjaelland
Đội bóng Nordsjaelland
10101 - 101
19
Heart of Midlothian
Đội bóng Heart of Midlothian
10101 - 101
20
KF Egnatia
Đội bóng KF Egnatia
10101 - 101
21
Riga FC
Đội bóng Riga FC
10101 - 101
23
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
10012 - 3-10
24
Jablonec
Đội bóng Jablonec
10012 - 3-10
25
Ajax
Đội bóng Ajax
10011 - 2-10
26
Borac Banja Luka
Đội bóng Borac Banja Luka
10011 - 2-10
27
Lincoln Red Imps
Đội bóng Lincoln Red Imps
10011 - 2-10
28
CSKA Sofia
Đội bóng CSKA Sofia
10011 - 2-10
29
AGF Aarhus
Đội bóng AGF Aarhus
10010 - 1-10
30
Thun
Đội bóng Thun
10010 - 1-10
31
KuPS Kuopio
Đội bóng KuPS Kuopio
10012 - 4-20
32
Pafos
Đội bóng Pafos
10011 - 3-20
33
Saburtalo
Đội bóng Saburtalo
10010 - 2-20
34
Inter Escaldes
Đội bóng Inter Escaldes
10010 - 2-20
35
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
10010 - 3-30
36
Kauno Žalgiris
Đội bóng Kauno Žalgiris
10010 - 4-40